Tôn Chống Nóng PU Vật Liệu Giảm Nhiệt, Tiết Kiệm Điện Vượt Trội

Thứ tư, 20/08/2025, 09:39

Tôn PU chống nóng (còn gọi là tôn cách nhiệt PU hay tôn PU 3 lớp) là giải pháp lợp mái giúp giảm nhiệt hiệu quả, tiết kiệm điện vượt trội. Nhờ cấu tạo 3 lớp đặc biệt, sản phẩm không chỉ chống nóng mà còn cách âm, chống ồn, tăng độ bền cho công trình. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu tạo, ưu điểm và ứng dụng thực tế của dòng tôn chống nóng chất lượng cao này.

1. Cấu tạo tôn chống nóng PU và vai trò của từng lớp

Tôn chống nóng hay còn gọi là tôn PU chống nóng, tôn mát 3 lớp,... Một trong những loại tôn cách nhiệt hiệu quả nhất hiện nay, là loại vật liệu lợp mái được thiết kế để ngăn chặn nhiệt lượng từ mặt trời truyền vào bên trong công trình. 

tôn chóng nóng puGiới thiệu tôn PU chống nống

Tôn PU chống nóng được cấu thành từ 3 lớp :

  • Lớp trên cùng: Tôn mạ màu cao cấp như Nam Kim, Hoa Sen, Đông Á hoặc Blucope có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, bền màu với thời gian.
  • Lõi giữa: Lớp PU (Polyurethane) có khả năng cách nhiệt, cách âm cực tốt giúp giảm nhiệt lên đến 90%.
  • Lớp dưới cùng: Màng PP/PVC hoặc ép giấy bạc  có tác dụng chống ẩm, tạo độ sáng, đồng thời bảo vệ lớp PU khỏi tác động từ môi trường.
cấu tạo tôn chóng nóng puCấu tạo tôn PU/GB 3 lớp cách nhiệt

2. Thông số kích thước của tôn PU chống nóng

Dưới đây là các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của tôn PU chống nóng tại Thịnh Phát, giúp bạn dễ dàng đối chiếu và lựa chọn.

Thông số Giá trị
Tôn PU mạ màu, độ dày 0.40mm, 0.45mm, 0.5mm
Độ dày lõi PU 16mm, 18mm, 20mm
Khổ hữu dụng 1m
Chiều dài tối đa 12m
Số sóng tôn 5 sóng và 9 sóng
Tỷ lệ mạ hợp kim Nhôm 54%, Kẽm 44.5%. Silicon 1.005%
Khối lượng riêng s=32,13kg/m3
Tỷ trọng hút ẩm của tôn pu W=0.5001
Tỷ suất hút nước HV=0.11% Theo khối lượng 403.5%
Tỷ suất truyền nhiệt của tôn λ=0.018(kcal/m.h)
Chênh lệch nhiệt độ (đo liên tục 4h sai số +-1oC) Nhiệt độ đo trên mặt tôn 65oC, dưới tấm lợp 33oC: chênh lệch 32oC
Độ bền nén 33.9N/cm3
Khả năng cách âm trung bình ở tần số 250-4000hz 25,01dB
Khả năng chịu gió bão của tôn pu Pph=160 kg/m2

Những thông số này chứng minh tôn PU có khả năng cách nhiệt, cách âm và chịu lực vượt trội, là cơ sở quan trọng để so sánh với các loại tôn khác.

3. Ứng dụng tôn chống nóng trong công trình dân dụng và công nghiệp

Tôn PU chống nóng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình nhờ tính năng vượt trội.

3.1. Ứng dụng trong công trình dân dụng

Tôn chống nóng được sử dụng rộng rãi làm mái lợp cách nhiệt cho các công trình dân dụng nhờ khả năng giảm nhiệt và chống ồn hiệu quả. Một số công trình tiêu biểu bao gồm:

  • Nhà ở dân dụng: Giúp duy trì không gian sống mát mẻ, thoáng đãng trong mùa hè nóng bức.
  • Nhà công cộng: Áp dụng trong các công trình như hội trường, nhà thi đấu, nhà hát… nơi yêu cầu sự thoải mái và cách âm tốt cho người sử dụng.
ứng dụng tôn chóng nóng trong dân dụngTôn PU lợp mái công trình nhà ở dân dụng

3.2. Ứng dụng trong công trình công nghiệp

Trong lĩnh vực công nghiệp, tôn PU được ứng dụng rộng rãi nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất và bảo vệ công trình:

  • Xí nghiệp dệt may, nhà xưởng điện tử, y dược: Giúp duy trì nhiệt độ ổn định, giảm tiếng ồn từ máy móc, tạo môi trường làm việc lý tưởng.
  • Cơ sở sản xuất thực phẩm, thủ công mỹ nghệ: Đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh và bảo quản sản phẩm bằng khả năng cách nhiệt, chống ẩm tốt.
  • Phòng sạch và kho lạnh: Làm mái lợp cho các khu vực cần kiểm soát nghiêm ngặt về nhiệt độ và độ ẩm, giúp tiết kiệm năng lượng và tăng tuổi thọ thiết bị.
ứng dụng tôn chóng nóng trong công nghiệpTôn PU lợp mái công trình nhà xưởng công nghiệp
Từ nhà ở dân dụng đến nhà xưởng công nghiệp, tôn PU đáp ứng linh hoạt mọi nhu cầu với hiệu suất vượt trội.

4. Ưu điểm nổi bật của tôn PU chống nóng

Nhờ cấu tạo và thông số kỹ thuật vượt trội, tôn PU chống nóng mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người dùng.

4.1. Tối ưu nhiệt – Giảm ồn – An toàn trước cháy nổ

Với lõi PU cách nhiệt, tấm tôn giúp ngăn nhiệt truyền vào bên trong, giữ không gian luôn mát mẻ dù ngoài trời nắng gắt. Khả năng hạn chế tiếng ồn vượt trội, đặc biệt vào mùa mưa, tạo cảm giác yên tĩnh dễ chịu. Ngoài ra, lớp PU còn có tính năng chống cháy lan, tăng độ an toàn cho công trình.

4.2. Bền chắc theo thời gian – Thẩm mỹ tinh gọn

Bề mặt tôn được phủ sơn tĩnh điện chất lượng cao, có khả năng chống oxy hóa, chống phai màu, chịu nhiệt cực tốt. Không chỉ bền, tôn PU còn sở hữu thiết kế sóng hiện đại, mang lại vẻ đẹp tinh tế, sang trọng cho mái nhà hoặc xưởng sản xuất.

ưu điểm tôn chóng nóngTôn PU cách nhiệt lớp mái quán cà phê đẹp

4.3. Dễ thi công – Tối giản chi phí

Trọng lượng nhẹ giúp quá trình lắp đặt linh hoạt và nhanh chóng, không cần đến đội ngũ thi công phức tạp. Nhờ cấu tạo sóng rộng, tôn PU cho phép giảm số lượng xà gồ, tiết kiệm đáng kể chi phí vật tư và nhân công.

4.4. Giải pháp tiết kiệm năng lượng vượt trội

Khả năng duy trì nhiệt độ ổn định bên trong công trình giúp giảm tải cho hệ thống làm mát như điều hòa, quạt thông gió  từ đó tiết kiệm điện năng rõ rệt. Đồng thời, độ bền cao và ít phát sinh hư hại giúp chủ đầu tư cắt giảm chi phí bảo trì đáng kể trong nhiều năm sử dụng.

4.5. Khả năng chống ẩm, chống ăn mòn vượt trội

Lõi PU có cấu trúc bọt khí khép kín, hơi ẩm không thể xâm nhập, khác hẳn với bông khoáng (dễ hút ẩm) hay xốp EPS (có thể bị ảnh hưởng). Bề mặt tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện tạo thành lớp bảo vệ kép, chống ăn mòn từ muối biển, hóa chất và môi trường axit. Công trình ven biển sử dụng tôn PU có tuổi thọ lên đến 30 năm, trong khi tôn thường chỉ 3-5 năm đã bị rỉ sét.

4.6. Trọng lượng nhẹ – Giảm tải mái, tiết kiệm chi phí kết cấu

Trọng lượng tôn PU chỉ 3-7 kg/m², trong khi ngói thái nặng 30-40 kg/m², bê tông nặng hơn 50 kg/m². Thiết kế sóng rộng cho phép khoảng cách xà gồ giãn từ 1.2m lên 1.5m, giảm 20-30% số lượng xà gồ. Với nhà xưởng 1000m², có thể tiết kiệm hàng chục triệu đồng.

trọng lượng tôn chóng nóng puTrọng lượng tôn PU chóng nóng chỉ 3-7 kg/m²
Nhờ những ưu điểm này, tôn PU chống nóng đang dần thay thế tôn thường trong nhiều công trình, từ nhà ở dân dụng đến nhà xưởng công nghiệp.
 

5. So sánh tôn PU chống nóng và tôn giả ngói - Nên chọn loại nào?

Bên cạnh tôn PU, tôn giả ngói cũng là một lựa chọn phổ biến nhờ tính thẩm mỹ. Vậy hai loại này khác nhau thế nào và nên chọn loại nào cho công trình?

5.1. Khả năng cách nhiệt, cách âm

  • Tôn PU: Vượt trội hơn hẳn nhờ lớp lõi PU cách nhiệt dày 16-20mm, giúp giảm nhiệt độ mái từ 6-10°C so với tôn thường. Lớp xốp PU còn có khả năng hấp thụ âm thanh tốt, tạo không gian yên tĩnh.
  • Tôn giả ngói: Không có lớp cách nhiệt chuyên dụng, chủ yếu dựa vào khả năng phản xạ nhiệt của lớp sơn, hiệu quả kém hơn đáng kể.

5.2. Độ bền và tuổi thọ

  • Tôn PU: Với cấu tạo 3 lớp, tôn PU có tuổi thọ từ 20-30 năm, chống chịu thời tiết khắc nghiệt, không bị ăn mòn.
  • Tôn giả ngói: Độ bền cũng cao nhưng dễ bị móp méo khi chịu tác động lực, lớp sơn có thể bong tróc sau thời gian dài.
so sánh tôn chóng nóng
Tôn PU độ bền và tuổi thọ cao hơn tôn giả ngói

5.3. Tính thẩm mỹ

  • Tôn PU: Màu sắc đa dạng (xanh dương, xanh ngọc, đỏ đô, trắng sữa, xám…), phù hợp với kiến trúc hiện đại, mái bằng hoặc mái dốc.
  • Tôn giả ngói: Mang vẻ đẹp truyền thống, giống mái ngói thật, phù hợp với nhà ống, biệt thự cổ điển.

5.4. Giá cả

  • Tôn PU: Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn nhưng bù lại tiết kiệm điện và chi phí bảo trì lâu dài.
  • Tôn giả ngói: Giá thấp hơn tôn PU nhưng vẫn cao hơn tôn thường, chi phí bảo trì có thể tăng theo thời gian.

Nếu ưu tiên khả năng cách nhiệt, tiết kiệm điện và độ bền, tôn PU là lựa chọn tối ưu. Nếu yêu cầu tính thẩm mỹ cổ điển và không quá khắt khe về nhiệt độ, tôn giả ngói là một phương án đáng cân nhắc.

6. Lưu ý quan trọng khi thi công và bảo trì tôn PU chống nóng

Để tôn PU phát huy tối đa hiệu quả và độ bền, việc thi công đúng kỹ thuật và bảo trì định kỳ là vô cùng quan trọng.

6.1. Lưu ý khi thi công

  • Xử lý đầu múi tôn: Khi thi công, cần cắt phần xốp lõi lùi vào 5-7cm ở đoạn máng hứng nước. Nếu không, nước mưa có thể ngấm dần vào xốp, làm giảm hiệu quả cách nhiệt và ảnh hưởng đến tuổi thọ.
  • Tạo khe thông gió: Nên tạo khoảng trống giữa mái tôn và trần để không khí lưu thông, thoát hơi nóng hiệu quả hơn.
  • Chọn độ dày phù hợp: Đối với nhà ở dân dụng, độ dày tôn từ 0.4mm – 0.5mm là phù hợp. Không nên chọn tôn quá mỏng (dưới 0.3mm) vì dễ cong vênh, giảm độ bền.

6.2. Những sai lầm cần tránh khi mua tôn PU

  • Mua tôn quá mỏng, giá rẻ: Tôn mỏng có khả năng cách nhiệt kém, dễ bị rỉ sét và nhanh xuống cấp.
  • Chọn sai loại tôn: Không phải loại tôn PU nào cũng phù hợp với mọi công trình. Cần xác định rõ nhu cầu (chống nóng, chống ồn, chống cháy…) để chọn đúng sản phẩm.
  • Không kiểm tra chất lượng trước khi mua: Nên yêu cầu cắt mẫu thử để kiểm tra độ dày lõi, độ bám dính của các lớp.

6.3. Bảo trì định kỳ

  • Định kỳ 1-2 năm/lần kiểm tra bề mặt tôn, phát hiện sớm các vết xước, móp méo để xử lý kịp thời.
  • Vệ sinh mái tôn, tránh để cây cối, rác thải bám trên mái gây ứ đọng nước, ảnh hưởng đến lớp phủ bảo vệ.
  • Nếu phát hiện các mối nối hở hoặc vít bị lỏng, cần bơm keo silicon và siết chặt lại để tránh thấm dột.

Áp dụng đúng các lưu ý trên sẽ giúp tôn PU chống nóng phát huy tối đa hiệu quả, kéo dài tuổi thọ công trình.

7. Các màu sắc tôn chống nóng PU phổ biến tại Thịnh Phát

Không chỉ ghi điểm nhờ khả năng cách nhiệt, chống ồn hiệu quả, sản phẩm tôn cách nhiệt PU tại Thịnh Phát còn được đánh giá cao nhờ bảng màu đa dạng, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc và tiêu chí phong thủy khác nhau.

màu sắc tôn chóng nóng puTôn PU 3 lớp màu bạc

Khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn các gam màu được ưa chuộng nhất hiện nay như: đỏ tươi, đỏ đô, xanh rêu, xanh dương, vàng kem, xám lông chuột, nâu.... Dù là công trình dân dụng hay nhà xưởng công nghiệp, tôn PU với màu sắc hài hòa sẽ góp phần tăng tính thẩm mỹ, tạo điểm nhấn riêng cho từng thiết kế.

Tại Thịnh Phát, chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn lựa chọn màu tôn chống nóng PU sao cho đẹp mắt, hợp phong thủy, đồng thời đáp ứng đúng nhu cầu và cá tính của từng khách hàng.

màu tôn chóng nóngTôn PU màu xanh dương
Sự đa dạng về màu sắc giúp tôn PU không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn đáp ứng tốt yêu cầu thẩm mỹ của công trình.

8. Mua tôn PU chống nóng chất lượng, giá tốt ở đâu?

Nếu bạn đang tìm một địa chỉ cung cấp tôn chống nóng chất lượng cao, giá cả hợp lý, thì Cách Nhiệt Thịnh Phát chính là lựa chọn đáng tin cậy. Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cách nhiệt, Thịnh Phát không chỉ cam kết về chất lượng sản phẩm mà còn tối ưu chi phí cho từng công trình.

Cách Nhiệt Thịnh Phát chuyên sản xuất và phân phối các loại tấm panel cách nhiệt như: panel EPS, PU, Rockwool, panel chống cháy, panel inox, tôn PU chống nóng, panel mái, cửa panel (1 cánh, 2 cánh, cửa trượt, cửa kho lạnh, cửa nhôm Xingfa), phụ kiện nhôm phòng sạch và các loại xốp cách nhiệt (PE-OPP, XPS, bông khoáng Rockwool).

tôn chóng nóng của thịnh phátThịnh Phát cung cấp tôn PU chính hãng, giá tốt

8.1 Lý do nên mua tôn chống nóng tại Thịnh Phát?

  • Giá rẻ tại xưởng, tối ưu chi phí đầu tư
  • Sản phẩm đa dạng, chất lượng đảm bảo
  • Thương hiệu uy tín, dày dạn kinh nghiệm trong ngành cách nhiệt
  • Giao hàng nhanh, hỗ trợ toàn quốc
  • Tư vấn chuyên sâu, nhiệt tình từ đội ngũ kỹ thuật.
Nếu cần tư vấn hay BÁO GIÁ TÔN PU CÁCH NHIỆT thì hãy liên chúng tôi qua các phương thức sau đây.

8.2 Thông tin liên lạc

CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT

Địa chỉ

Trụ sở chính

  • ĐC mới: Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Tân Thới Hiệp, TP.HCM
  • ĐC cũ: Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP.HCM

Văn phòng Hồ Chí Minh

  • ĐC mới: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, TP.HCM
  • ĐC cũ: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, TP. HCM

Văn phòng Hà Nội

  • ĐC mới: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Phường Tây Mỗ, TP. Hà Nội
  • ĐC cũ: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, TP. Hà Nội

Chi nhánh Tiền Giang

  • ĐC mới: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp
  • ĐC cũ: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Xã Đạo Thạnh, TP. Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang

Chi nhánh Cần Thơ

  • ĐC mới: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Cái Răng, TP. Cần Thơ
  • ĐC cũ: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Ba Láng, Quận Cái Răng, TP. Cần Thơ

Số điện thoại

 Trụ sở Hồ Chí Minh:

- 0903659678 Hotline

- 0917366555 Mr. Tập

- 0947338666 Mr. Tuân

- 0917399777 Mr. Quyến

- 0931577888 Ms. Liên

- 0973669222 Ms. Thơm

- 0918227333 Ms. Bích

- 0933668399 Ms. Trúc

- 0847945666 Ms. Phương

- 0964365699 Ms. Ngân

VP Hà Nội:

- 0931577888 Ms. Liên

- 0943889666 Mr. Hải

- 0847945777 Ms. Duyên

- 0838691599 Ms. Huyền

- 0817998599 Ms. Minh 

CN Tiền Giang:

- 0946338666 Ms. Thuận

- 0389513999 Mr. Huy

- 0389734999 Ms. Thảo

CN Cần Thơ:

- 0905688699 Mr. Thịnh

- 0979365699 Mr. Trường

- 0978365699 Mr. Tân 

Website: panelthinhphat.vn

Youtube: Cách Nhiệt Thịnh Phát

Hướng dẫn chỉ đường: 

9. FAQ - Những câu hỏi về tôn chống nóng PU thường gặp nhất

Sau đây là giải đáp cho những thắc mắc phổ biến nhất về dòng tôn PU chống nóng.

9.1. Lợp tôn PU chống nóng có bền không?

Rất bền, tuổi thọ tôn chóng nóng PU trung bình từ 15 - 30 năm, tùy thuộc vào điều kiện sử dụng và tình hình bảo trì.

9.2. Tôn PU có chống cháy không?

Có. Lõi PU có khả năng chống cháy lan giúp ngăn ngừa lửa lan rộng hiệu quả, tăng cường an toàn cho công trình.

9.3. Tôn chống nóng PU có nặng không?

Không, tôn PU sở hữu trọng lượng rất nhẹ giúp giảm tải trọng mái và dễ dàng thi công hơn.

9.4. Tôn PU có gây ồn khi trời mưa không?

Ít hơn so với tôn thường vì có cấu tạo 3 lớp giảm tiếng ồn hiệu quả, tạo không gian yên tĩnh.

9.5. Có thể mua tôn PU số lượng nhỏ không?

Có, tại Thịnh Phát bạn muốn mua bao nhiêu chúng tôi cũng bán. Tuy nhiên, nếu bạn mua số lượng lớn sẽ có giá tốt hơn.

10. Tổng kết

Vậy là chúng ta đã đi qua nội dung tổng hợp các ứng dụng thực tế của tôn chống nóng PU trong công trình dân dụng và công nghiệp. Bên cạnh đó còn phân tích về khả năng chống ẩm, chống ăn mòn và lợi ích kinh tế mà sản phẩm này đem lại. Hy vọng bài viết giúp bạn dễ dàng chọn giải pháp phù hợp công trình. Đừng ngần ngại liên hệ qua Hotline khi có vướng mắc điều gì về tôn PU. Thịnh Phát luôn sẵn sàng đồng hành cùng các bạn.

  • Facebook
  • Twitter
  • zalo
  • pinterest

Các tin khác