Panel PU foam là vật liệu cách nhiệt được sử dụng phổ biến trong nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch và công trình công nghiệp hiện đại nhờ khả năng cách nhiệt vượt trội, độ bền cao và thi công nhanh. Hãy cùng Panel Thịnh Phát tìm hiểu cấu tạo đặc biệt, ứng dụng thực tế và địa chỉ mua panel PU foam uy tín giá rẻ nhé.
Panel PU foam được sản xuất theo dạng tấm panel liền khối, trong đó lõi PU foam được phun ép trực tiếp, tạo cấu trúc bọt kín với mật độ cao. Chính cấu trúc này giúp panel PU foam đạt hiệu quả cách nhiệt và cách âm tốt hơn so với các loại panel thông thường.
Bề mặt panel PU foam thẩm mỹ, dễ vệ sinh và có thể sản xuất theo nhiều độ dày, kích thước khác nhau, phù hợp cho cả vách ngăn, trần và mái công trình. Đây là lý do panel PU foam ngày càng được ưu tiên trong các dự án công nghiệp và kho lạnh.
Tìm hiểu panel PU FoamĐiểm nổi bật của panel PU foam nằm ở khả năng cách nhiệt cực tốt, giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong thời gian dài và giảm chi phí vận hành. Ngoài ra, panel PU foam còn có độ kín khít cao, hạn chế thất thoát khí lạnh, chống ẩm và hạn chế xâm nhập của bụi bẩn.
Bên cạnh đó, panel PU foam có trọng lượng nhẹ nhưng độ bền cao, ít biến dạng theo thời gian, thi công nhanh và dễ tháo lắp. Nhờ những đặc điểm này, panel PU foam trở thành giải pháp vật liệu tối ưu cho các công trình yêu cầu cách nhiệt nghiêm ngặt và hiệu quả lâu dài.
Điểm đặc biệt của panel PU FoamPanel PU Foam có cấu tạo 3 lớp, gồm:
Panel PU Foam sử dụng hệ ngàm liên kết Zlock giúp các tấm panel liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành bề mặt kín khít, hạn chế khe hở. Nhờ thiết kế ngàm Zlock, panel PU foam giúp giảm thất thoát nhiệt, tăng khả năng kín khí và nâng cao độ ổn định kết cấu. Hệ ngàm này còn giúp quá trình thi công nhanh gọn, dễ lắp đặt và đảm bảo tính thẩm mỹ đồng đều cho công trình.
Cấu tạo panel PU Foam| Tiêu chí | Thông số phổ biến |
| Loại lõi cách nhiệt | PU Foam (Polyurethane Foam) |
| Tỷ trọng lõi PU | 40 – 42 kg/m³ |
| Cấu tạo bề mặt | Để phẳng/ cán gân mờ |
| Độ dày panel | 50mm – 75mm – 100mm – 150mm – 200mm |
| Chiều rộng tiêu chuẩn | 1000mm – 1150mm |
| Chiều dài tấm | Sản xuất theo yêu cầu công trình |
| Độ dày tôn bề mặt | 0.35mm – 0.4mm – 0.45mm – 0.5mm |
| Vật liệu bề mặt | Tôn mạ màu, tôn sơn tĩnh điện, inox |
| Hệ liên kết | Ngàm âm dương Zlock |
| Khả năng cách nhiệt | Rất cao – giảm thất thoát nhiệt hiệu quả |
| Khả năng cách âm | Tốt |
| Khả năng chống cháy | Chống cháy lan |
| Ứng dụng | Vách, trần, mái nhà xưởng – kho lạnh – phòng sạch |
Thông số kỹ thuật panel PU Foam
Ứng dụng panel PU Foam trong thực tếƯu điểm nổi bật nhất của panel PU Foam là khả năng cách nhiệt vượt trội, giúp hạn chế tối đa thất thoát nhiệt ra môi trường bên ngoài. Nhờ đó, panel PU foam giúp ổn định nhiệt độ bên trong công trình, đặc biệt hiệu quả với kho lạnh, phòng sạch và nhà xưởng, đồng thời giảm chi phí điện năng cho hệ thống làm mát và điều hòa.
Panel PU Foam có độ bền cơ học cao, khả năng chịu lực tốt và ít bị cong vênh, co ngót trong quá trình sử dụng lâu dài. Lõi PU foam ổn định kết hợp lớp tôn bề mặt giúp panel chống ẩm, chống ăn mòn, phù hợp với môi trường công nghiệp và khí hậu nóng ẩm.
So với các vật liệu xây dựng truyền thống, panel PU Foam có trọng lượng nhẹ, giúp giảm tải trọng cho công trình và rút ngắn thời gian thi công. Thiết kế tấm lớn, hệ ngàm liên kết Zlock giúp lắp đặt nhanh, dễ tháo lắp, tiết kiệm chi phí nhân công và tiến độ xây dựng.
Panel PU Foam sở hữu bề mặt phẳng/ cán gân mờ, màu sắc đồng đều, mang lại tính thẩm mỹ cao cho nhà xưởng, kho và công trình lắp ghép. Panel có thể sản xuất chiều dài theo kích thước yêu cầu, dễ dàng đồng bộ với thiết kế tổng thể của công trình.
Nhờ vật liệu chất lượng cao và cấu tạo liền khối, panel PU Foam có tuổi thọ sử dụng lâu dài, ít phát sinh chi phí bảo trì, sửa chữa. Đây là giải pháp vật liệu giúp doanh nghiệp đầu tư một lần, sử dụng bền vững trong nhiều năm, tối ưu hiệu quả kinh tế lâu dài.
Ưu điểm panel PU FoamDưới đây là mức giá tham khảo panel PU Foam (hay panel PU cách nhiệt) mới nhất:
Panel PU Foam lớn hơn 100mm (125–200mm): ~900.000 – 1.2 triệu VNĐ/m²
Lưu ý:
Độ dày & tỷ trọng lõi PU Foam: panel càng dày và tỷ trọng lõi càng cao → hiệu quả cách nhiệt càng tốt nhưng giá cũng tăng.
Để nhận báo giá chính xác theo độ dày, kích thước tấm, số lượng yêu cầu, vui lòng liên hệ CSKH: (028) 3636 1168 - 0903 659 678
Thịnh Phát là địa chỉ cung cấp panel PU Foam uy tín, sản xuất trực tiếp tại xưởng nên giá cạnh tranh, ổn định. Sản phẩm đa dạng độ dày, kích thước, cách nhiệt tốt – bền – thẩm mỹ cao, phù hợp làm vách, mái, kho lạnh, phòng sạch. Khách hàng được tư vấn kỹ thuật miễn phí, báo giá nhanh, giao hàng tận nơi, đảm bảo mua panel PU Foam giá rẻ nhưng vẫn đạt chất lượng cho mọi công trình.
CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT
Địa chỉ
Trụ sở chính
Văn phòng Hồ Chí Minh
Văn phòng Hà Nội
Chi nhánh Tiền Giang
Chi nhánh Cần Thơ
Số điện thoại
Trụ sở Hồ Chí Minh
- 0903659678 Hotline
- 0917366555 Mr. Tập
- 0947338666 Mr. Tuân
- 0917399777 Mr. Quyến
- 0931577888 Ms. Liên
- 0973669222 Ms. Thơm
- 0918227333 Ms. Bích
- 0933668399 Ms. Trúc
- 0847945666 Ms. Phương
- 0964365699 Ms. Ngân
VP Hà Nội
- 0931577888 Ms. Liên
- 0943889666 Mr. Hải
- 0847945777 Ms. Duyên
- 0838691599 Ms. Huyền
- 0817998599 Ms. Minh
CN Tiền Giang
- 0946338666 Ms. Thuận
- 0389513999 Mr. Huy
- 0389734999 Ms. Thảo
- 0946153999 Ms. Nhi
CN Cần Thơ
- 0905688699 Mr. Thịnh
- 0979365699 Mr. Trường
- 0978365699 Mr. Mạnh
Website: cachnhietthinhphat.com - panelthinhphat.vn
Youtube: Cách Nhiệt Thịnh Phát
Hướng dẫn chỉ đường:
1. Panel PU foam là gì?
→ Là tấm panel cách nhiệt sử dụng lõi PU foam, có khả năng cách nhiệt và độ kín vượt trội.
2. Panel PU foam khác gì panel EPS?
→ Panel PU foam cách nhiệt tốt hơn, độ bền cao hơn nhưng giá thành cao hơn EPS.
3. Panel PU foam có dùng cho kho lạnh không?
→ Có. Panel PU foam là lựa chọn phổ biến cho kho lạnh, kho mát nhờ khả năng giữ nhiệt rất tốt.
4. Độ dày panel PU foam phổ biến là bao nhiêu?
→ Thường từ 50mm, 75mm, 100mm, 150mm đến 200mm tùy công trình.
5. Mua panel PU foam giá rẻ ở đâu uy tín?
→ Nên mua tại đơn vị sản xuất trực tiếp, báo giá minh bạch như Thịnh Phát để đảm bảo chất lượng và chi phí.