Cập nhật bảng giá tấm panel mái mới nhất 2026 từ Thịnh Phát. Dưới đây là giá tham khảo cho các loại panel mái EPS, PU, Rockwool theo từng độ dày, kèm phân tích yếu tố ảnh hưởng, so sánh các dòng tôn cách nhiệt này với vật liệu truyền thống và dự báo xu hướng thị trường.
Panel mái giá bao nhiêu?Dưới đây là bảng giá tham khảo các loại panel mái phổ biến tại Thịnh Phát (chưa bao gồm VAT, vận chuyển). Giá có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng và yêu cầu kỹ thuật.
| Loại panel mái | Độ dày lõi | Giá tham khảo (VNĐ/m²) | Ghi chú |
| Panel mái EPS | 50mm | 300.000 – 350.000 | Phù hợp nhà xưởng, kho bãi thông thường |
| Panel mái EPS | 75mm | 330.000 – 380.000 | Cách nhiệt tốt hơn, phù hợp yêu cầu cao hơn |
| Panel mái EPS | 100mm | 370.000 – 420.000 | Kho mát, nhà xưởng yêu cầu cách nhiệt tốt |
| Panel mái PU | Liên hệ | 490.000 – 650.000 | Kho lạnh, phòng sạch, cách nhiệt vượt trội |
| Panel mái Rockwool | Liên hệ | 390.000 | Công trình yêu cầu chống cháy, cách âm |
Lưu ý quan trọng: Giá chỉ mang tính tham khảo. Để có báo giá chính xác cho công trình của bạn (theo số lượng, kích thước, yêu cầu kỹ thuật cụ thể), vui lòng liên hệ hotline 0903.659.678. Đơn hàng từ 200m² trở lên có thể được chiết khấu 5-10%.
Bảng giá trên là cơ sở để bạn ước lượng sơ bộ; giá thực tế sẽ được điều chỉnh theo số lượng, độ dày và yêu cầu riêng.
Giá tấm panel mái là yếu tố quan trọng ảnh hưởng lớn đến quyết định mua hàng của nhiều khách hàng. Tuy nhiên, giá panel mái không cố định mà dao động dựa trên nhiều yếu tố. Hiểu rõ giúp bạn chủ động khi dự toán và thương lượng.
Đây là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến giá tấm panel mái.
Tấm panel mái với 3 loại lõi phổ biến: EPS, PU và RockwoolLõi panel càng dày, giá tấm panel mái càng cao.

Tôn dày hơn giá tấm panel mái sẽ cao hơn. Tôn dày sẽ giúp tăng độ bền và tuổi thọ của công trình tốt hơn. Thường có các độ dày tôn như 0.3mm, 0.35mm, 0.4mm, 0.45mm.
Mỗi thương hiệu hoặc mỗi nhà cung cấp sẽ có chính sách giá tấm panel mái riêng. Lưu ý, sản phẩm có chất lượng tốt giá có thể cao hơn một chút.
Mua số lượng lớn thường được ưu đãi và chính sách tốt. Khoảng cách vận chuyển xa sẽ làm tăng tổng chi phí giá tấm panel mái.
Khi cân nhắc sử dụng panel mái, nhiều khách hàng thường so sánh giá tấm panel mái với các vật liệu lợp mái truyền thống như tôn thường, mái ngói hay fibro xi măng. Để thấy rõ lợi thế của panel mái, cần so sánh với các vật liệu lợp mái truyền thống. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết để bạn dễ lựa chọn:
| Vật liệu lợp mái | Giá tham khảo (VNĐ/m²) | Ghi chú |
| Tôn thường 1 lớp | 100.000 – 150.000 | Không cách nhiệt |
| Ngói truyền thống | 200.000 – 350.000 | Nặng, khó thi công |
| Fibro xi măng | 120.000 – 180.000 | Cách âm kém, dễ vỡ |
| Tấm panel mái EPS | 295.000 – 365.000 | Cách nhiệt cơ bản |
| Tấm panel mái PU | 490.000 – 650.000 | Cách nhiệt vượt trội |
| Tấm panel mái Rockwool | 390.000 – 450.000 | Chống cháy, cách âm tốt |
Dù giá tấm panel mái cao hơn vật liệu truyền thống, nhưng về hiệu quả sử dụng lâu dài, tiết kiệm điện và độ bền, panel mái là lựa chọn đầu tư thông minh cho mọi công trình hiện đại.

Giá panel mái năm 2026 chịu ảnh hưởng trực tiếp từ biến động của ba nhóm nguyên liệu đầu vào chính: thép tôn, lõi cách nhiệt (PU, Rockwool) và chi phí vận chuyển. Dưới đây là phân tích chi tiết từng yếu tố.
Theo dự báo của Chứng khoán MBS, sản lượng thép nội địa năm 2026 dự kiến tăng 12%, trong đó tiêu thụ thép xây dựng tăng 13% so với cùng kỳ, đạt khoảng 14 triệu tấn.
Nguyên nhân chính đến từ nhu cầu xây lắp phục hồi mạnh mẽ, cùng với việc đẩy mạnh giải ngân đầu tư công.
Về giá, thép xây dựng được dự báo tăng khoảng 6% trong năm 2026, riêng HRC (thép cuộn cán nóng – nguyên liệu sản xuất tôn) tăng 5% và tôn mạ dự kiến phục hồi khoảng 4%.
Đà tăng này đã có dấu hiệu rõ rệt ngay từ quý I/2026: thép xây dựng tăng khoảng 4%, HRC tăng gần 3%. Như vậy, giá tôn thành phần quan trọng cấu thành panel mái sẽ chịu áp lực tăng rõ rệt trong suốt năm 2026.

Giá nhiên liệu (xăng dầu) tăng cao trong năm 2026 đã đẩy chi phí vận chuyển lên mức đáng kể. Đối với các công trình ở xa, khoản chi này có thể chiếm tỷ lệ đáng kể trong tổng chi phí. Một số nhà cung cấp có chính sách miễn phí vận chuyển trong bán kính nhất định hoặc hỗ trợ một phần cho đơn hàng lớn.
Dự báo xu hướng giá: Giá panel mái năm 2026 dự kiến tăng trong khoảng 5-8% so với năm 2025, trong đó:

Khuyến nghị cho người mua:
Việc nắm rõ xu hướng giá và các yếu tố tác động sẽ giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng đúng thời điểm, tối ưu chi phí cho công trình.
Để tránh những phát sinh chi phí ngoài dự kiến, bạn cần lưu ý những điểm sau khi yêu cầu báo giá.
Giá panel (đơn giá/m²), chi phí vận chuyển (tính theo km hoặc theo vùng), thuế VAT (thường 10%), chi phí gia công kích thước riêng (nếu có), chiết khấu theo số lượng. Một báo giá rõ ràng, minh bạch sẽ giúp bạn so sánh chính xác giữa các nhà cung cấp.
Loại lõi (EPS, PU, Rockwool), độ dày lõi (50mm, 75mm, 100mm...), độ dày tôn (0.4mm, 0.5mm...), màu sắc, số lượng chính xác. Việc thay đổi yêu cầu sau khi đã có báo giá thường khiến giá tăng lên đáng kể..
Không nên vội vàng quyết định với báo giá đầu tiên. Hãy tham khảo và so sánh để có mức giá tốt nhất, đồng thời đánh giá được độ uy tín của đơn vị qua cách báo giá chuyên nghiệp hay không.
Đơn hàng số lượng lớn (từ 200m² trở lên) thường được chiết khấu 5-10%. Chính sách bảo hành rõ ràng cũng là yếu tố quan trọng phản ánh chất lượng sản phẩm và uy tín nhà cung cấp.
Giá bảng giá thường là giá tại xưởng. Hai khoản chi này có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí, đặc biệt với công trình ở xa.
Phụ thuộc vào khoảng cách từ xưởng sản xuất đến công trình, số lượng đơn hàng và loại xe vận chuyển. Một số nhà cung cấp uy tín có chính sách miễn phí vận chuyển trong bán kính nhất định hoặc hỗ trợ một phần chi phí cho đơn hàng lớn. Hãy hỏi rõ chính sách này ngay khi nhận báo giá.
Giá thi công lắp đặt panel mái tham khảo dao động từ 360.000 – 390.000 VNĐ/m² đối với panel EPS (tùy độ dày) và cao hơn đối với panel PU (có thể lên đến 860.000 VNĐ/m²). Chi phí này phụ thuộc vào độ phức tạp của công trình, độ dốc mái, chiều cao công trình và yêu cầu kỹ thuật. Nên yêu cầu báo giá trọn gói (vật tư + vận chuyển + lắp đặt) để so sánh chính xác giữa các nhà cung cấp.
Lưu ý: Đối với công trình ở vùng sâu vùng xa, chi phí vận chuyển có thể chiếm tỷ lệ đáng kể. Hãy cân nhắc và thương lượng để có mức giá hợp lý. Đôi khi, việc gộp chung đơn hàng với các công trình lân cận cũng là một cách để tiết kiệm chi phí vận chuyển.
Giá thi công lắp đặt panel mái tham khảo từ 360.000 VNĐ/m²Nếu bạn biết cách thương lượng, bạn hoàn toàn có thể mua được panel mái chất lượng với mức giá ưu đãi hơn.

Với những kinh nghiệm thương lượng trên, hy vọng bạn sẽ mua được panel mái ưng ý với mức giá tốt nhất, tối ưu chi phí cho công trình của mình.
Để mua tấm panel mái chất lượng với giá tốt, bạn cần tìm đến các nhà cung cấp uy tín. Thịnh Phát là một trong những cái tên được nhắc đến khá nhiều trong lĩnh vực cung cấp vật liệu cách nhiệt, bao gồm cả panel mái. Chúng tôi đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn với giá tốt, có chính sách bảo hành rõ ràng và dịch vụ hỗ trợ khách hàng chuyên nghiệp.
CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT
Cách nhiệt Thịnh Phát cung cấp tấm panel tại: Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đồng Nai, Tiền Giang, Cần Thơ, Long An, Bến Tre, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Trà Vinh, Hậu Giang, An Giang, Sóc Trăng, Kiên Giang, Bạc Liêu, Cà Mau, Vũng Tàu, Nha Trang, Bình Phước, Bình Thuận, Đà Lạt... Thịnh Phát giao hàng khắp 63 tỉnh thành trên toàn quốc.
(Thông tin chi nhánh chi tiết được cập nhật đầy đủ trên website)
Dưới đây là giải đáp cho những thắc mắc phổ biến nhất.
Giá tham khảo: 50mm: 300.000 – 350.000, 75mm: 330.000 – 380.000, 100mm: 370.000 – 420.000 VNĐ/m².
Có. Panel mái vẫn cần khung kèo, tuy nhiên nó giúp giảm số lượng xà gồ vì khả năng vượt nhịp lớn hơn.
Rất bền. Tuổi thọ sử dụng lên đến 20 - 40 năm.
Chưa. Giá thường là giá tại xưởng. Nên hỏi rõ chi phí vận chuyển và lắp đặt khi nhận báo giá.
Có, Thịnh Phát bán mọi số lượng, nhưng đơn hàng từ 200m² trở lên sẽ có giá ưu đãi hơn.
Tóm lại, để chọn mua panel mái cách nhiệt tiết kiệm và hiệu quả, bạn cần nắm rõ bảng giá tấm panel mái tham khảo 2026. Giá chịu ảnh hưởng bởi loại lõi, độ dày, số lượng và chi phí vận chuyển. Xu hướng năm 2026 dự kiến tăng 5-8%, vì vậy hãy chốt giá sớm. Khi nhận báo giá, nên yêu cầu chi tiết các khoản mục, tính cả phí vận chuyển và lắp đặt, đồng thời đừng ngại thương lượng khi mua số lượng lớn. Nếu còn thắc mắc, đừng ngần ngại liên hệ qua hotline của Thịnh Phát.