Một công trình đẹp, bền và tiết kiệm không thể thiếu những vật liệu xây dựng tối ưu. Trong số đó, tấm panel 50mm EPS đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi bởi tính linh hoạt và hiệu quả kinh tế. Cùng Panel Thịnh Phát tìm hiểu vì sao loại panel cách nhiệt này lại trở thành lựa chọn hàng đầu của nhiều chủ đầu tư, cùng bảng giá tham khảo và hướng dẫn chọn mua chi tiết.
1. Giới thiệu tổng quan về tấm panel 50mm EPS
Tấm panel 50mm EPS là dòng vật liệu xây dựng hiện đại được cấu tạo từ hai lớp tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện bên ngoài và lõi xốp EPS (Expanded Polystyrene) ở giữa. Với độ dày 50mm, sản phẩm vừa đảm bảo khả năng cách nhiệt, cách âm, vừa có trọng lượng nhẹ giúp dễ dàng vận chuyển và thi công. Nhờ đặc tính ưu việt của lõi EPS giúp hạn chế thất thoát nhiệt, mang lại không gian mát mẻ vào mùa hè và giữ ấm hiệu quả trong mùa đông.
Giới thiệu tấm panel EPS độ dày 5cm
Kích thước và cấu tạo cơ bản của panel EPS
- Hai bề mặt: Tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện dày 0.3 – 0.6mm chống gỉ sét và ăn mòn tốt. Đặc biệt, mỗi tấm còn được dán lớp màng PE bảo vệ chống trầy xước trong quá trình vận chuyển và thi công, giúp giữ nguyên vẻ đẹp thẩm mỹ.
- Lõi giữa: Xốp EPS với khả năng cách nhiệt, cách âm vượt trội.
- Độ dày lõi EPS: 50mm (có thể tùy chọn 75mm, 100mm theo nhu cầu).
- Tỷ trọng: 8 – 20 kg/m³, đảm bảo sản phẩm nhẹ nhưng vẫn bền chắc.
- Chiều rộng: 0.95m, 1m, 1.15m.
- Chiều dài: Linh hoạt, có thể cắt theo yêu cầu công trình.
- Màu sắc: Đa dạng như trắng sữa, vân gỗ, xanh ngọc, đỏ, xanh dương, xám lông chuột…
- Bề mặt: Cán gân hoặc phẳng, đáp ứng nhiều phong cách thiết kế.
Tấm panel EPS độ dày lõi 50mm
Những thông số trên là cơ sở để bạn so sánh và lựa chọn đúng loại panel đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của công trình.
2. Bảng giá tham khảo tấm panel 50mm cách nhiệt
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho tấm panel EPS 50mm (chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển), giúp bạn dễ dàng dự toán ngân sách:
| Loại panel |
Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
Ghi chú |
| Panel EPS 50mm (tôn 0.3mm) |
170.000 – 190.000 |
Phổ biến, phù hợp vách ngăn, trần |
| Panel EPS 50mm (tôn 0.4mm) |
190.000 – 220.000 |
Tăng độ bền, chịu lực tốt hơn |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng. Để có báo giá chính xác nhất, bạn có thể xem báo giá panel EPS chi tiết hoặc liên hệ qua hotline bên dưới.
3. Lý do tấm panel 50mm EPS ngày càng được nhiều chủ đầu tư lựa chọn
Vậy điều gì khiến dòng panel 50mm EPS trở thành vật liệu được ưa chuộng? Dưới đây là 5 lợi ích chính.
3.1. Tiết kiệm chi phí đầu tư
So với panel PU hay Rockwool, tấm panel 50mm EPS giá rẻ có chi phí thấp hơn đáng kể mà vẫn đảm bảo chất lượng. Đây là lựa chọn phù hợp cho những công trình cần tối ưu ngân sách.
3.2. Độ bền cao, thích hợp khí hậu Việt Nam
Nhờ cấu tạo lõi EPS bền chắc, sản phẩm không bị mối mọt, ít hư hỏng dưới tác động của khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều. Điều này giúp công trình duy trì được tuổi thọ sử dụng lâu dài lên đến hơn 20 năm.
Tấm panel EPS cách nhiệt EPS có tuổi thọ hơn 20 năm
3.3. Thi công nhanh chóng, tiết kiệm thời gian
Với trọng lượng nhẹ, tấm panel 50mm EPS dễ dàng vận chuyển và lắp đặt. Quá trình thi công nhanh gọn không chỉ rút ngắn tiến độ mà còn tiết kiệm nhân công.
3.4. Tính ứng dụng và thẩm mỹ
Tấm panel EPS dày 5 phân được dùng rộng rãi cho nhà ở, văn phòng, nhà xưởng… Sản phẩm có màu sắc đa dạng như trắng, xanh, đỏ, vân gỗ, mang lại tính thẩm mỹ cao và phù hợp nhiều phong cách công trình.
Panel EPS 50mm ứng dụng làm nhà lắp ghép
3.5. Giá cả hợp lý, phù hợp nhiều đối tượng
Hiện nay, giá panel EPS dày 50mm dao động khoảng 170.000 VNĐ/m² (giá tham khảo, có thể thay đổi theo số lượng và bề mặt tấm panel,...). Đây là mức giá hợp lý cho các công trình vừa đảm bảo chất lượng vừa tiết kiệm ngân sách.
Liên hệ báo giá tấm panel 50mm: 0903 659 678
Nhờ những ưu điểm vượt trội này, panel EPS 50mm xứng đáng là giải pháp tối ưu cho các công trình cần cân bằng giữa chi phí và hiệu suất.
4. Ứng dụng phổ biến của tấm panel 50mm EPS
Nhờ thiết kế thông minh và nhiều tính năng vượt trội, tấm panel EPS 50mm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình. Không chỉ mang lại sự tiện lợi trong thi công, panel này còn giúp tiết kiệm chi phí và giữ tính thẩm mỹ cao. Một số ứng dụng tiêu biểu có thể kể đến như:
- Nhà ở: Với khả năng cách âm, cách nhiệt tốt, tấm panel 50mm EPS được dùng làm vách ngăn, tường bao hoặc mái nhà. Điều này giúp không gian bên trong luôn mát mẻ tạo sự thoải mái cho gia đình.
- Nhà trọ, công trình tạm: Panel EPS giúp thi công nhanh chóng, dễ tháo lắp, chi phí thấp nên rất phù hợp cho các công trình nhà trọ, lán trại công nhân hoặc nhà tạm tại công trường.
- Nhà xưởng, nhà công nghiệp: Trong sản xuất, yếu tố cách nhiệt và cách âm đóng vai trò quan trọng. Panel EPS 50mm giúp giảm nhiệt độ bên trong nhà xưởng, tiết kiệm điện năng cho hệ thống làm mát, đồng thời tạo môi trường làm việc dễ chịu hơn cho công nhân.
- Phòng sạch: Nhờ lõi xốp EPS có khả năng giữ nhiệt, tấm panel EPS cách nhiệt được ứng dụng nhiều trong trong các phòng sạch ngành dược, điện tử, giúp hạn chế thất thoát nhiệt và duy trì môi trường ổn định.
- Văn phòng, công trình dân dụng: Với ưu điểm bề mặt phẳng, màu sắc đa dạng và tính thẩm mỹ cao, panel EPS rất thích hợp làm vách ngăn văn phòng, phòng họp, trường học, bệnh viện hay các công trình dân dụng khác.
Ứng dụng tấm panel EPS dày 50mm làm vách văn phòng
Nhờ đa dạng ứng dụng, panel EPS 50mm đáp ứng tốt cả công trình dân dụng, công nghiệp và tạm thời. Để hiểu rõ hơn về các ứng dụng thực tế, bạn có thể tham khảo
các giải pháp vách ngăn panel của Thịnh Phát.
5. So sánh tấm panel EPS 50mm với 75mm và 100mm
Việc lựa chọn độ dày phù hợp giúp tối ưu chi phí và hiệu quả cách nhiệt. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
| Tiêu chí |
50mm |
75mm |
100mm |
| Cách nhiệt |
Cơ bản, phù hợp khí hậu thường |
Tốt hơn 30% |
Rất tốt, ổn định nhiệt độ |
| Cách âm |
Giảm ~20 dB |
Giảm ~25 dB |
Giảm ~30 dB |
| Trọng lượng |
Rất nhẹ (~7 - 12 kg/m²) |
Nhẹ (~12-15 kg/m²) |
Trung bình (~15-18 kg/m²) |
| Chi phí |
Thấp nhất |
Cao hơn 15 - 20% |
Cao hơn 40 - 50% |
| Ứng dụng phổ biến |
Vách ngăn, trần, nhà tạm |
Nhà xưởng nhỏ, kho hàng |
Kho mát, phòng sạch, cách nhiệt cao |
Hướng dẫn chọn:
- Nếu bạn chỉ làm vách ngăn văn phòng, nhà ở hoặc công trình tạm: chọn 50mm để tiết kiệm.
- Nếu công trình yêu cầu cách nhiệt tốt hơn một chút (như nhà xưởng nhỏ, kho hàng thường): nên chọn 75mm.
- Nếu có kho lạnh, phòng sạch hoặc yêu cầu nhiệt độ ổn định cao: bắt buộc dùng 100mm trở lên (hoặc chuyển sang panel PU).
Tấm panel EPS 50mm và 75mm
Bảng so sánh này giúp bạn dễ dàng hình dung và lựa chọn độ dày phù hợp nhất với nhu cầu thực tế. Nhờ đa dạng ứng dụng, panel EPS 50mm đáp ứng tốt cả công trình dân dụng, công nghiệp và tạm thời.
6. Những sai lầm cần tránh và cách kiểm tra chất lượng tấm panel 50mm khi nhận hàng
Dựa trên kinh nghiệm từ các công trình thực tế, dưới đây là những sai lầm phổ biến mà bạn nên tránh để đảm bảo công trình bền vững.
6.1. Những sai lầm thường gặp
- Chỉ nhìn vào giá rẻ mà không kiểm tra chất lượng: Nhiều khách hàng chọn mức giá quá thấp (ví dụ panel 50mm chỉ 120.000 - 140.000đ/m²) mà không kiểm tra tỷ trọng lõi, độ dày tôn. Hậu quả là panel nhanh hỏng, lõi non, tôn mỏng, không đảm bảo cách nhiệt.
- Không kiểm tra tỷ trọng lõi trước khi mua: Tỷ trọng lõi EPS tiêu chuẩn phải đạt ít nhất 8 kg/m³ (tốt nhất ≥ 16 kg/m³). Nếu ấn tay vào lõi thấy mềm nhũn, bở rời, đó là hàng kém chất lượng.
- Sử dụng panel 50mm cho kho lạnh hoặc công trình yêu cầu cách nhiệt cao: Panel 50mm chỉ phù hợp với nhu cầu cách nhiệt cơ bản. Đối với kho lạnh, phòng sạch, cần dùng độ dày 100mm trở lên hoặc chuyển sang panel PU.
- Thi công không đúng quy trình, bỏ qua xử lý mối nối: Không bơm keo silicon đầy đủ vào các rãnh ghép, không kiểm tra độ kín khít sau khi lắp đặt dẫn đến thất thoát nhiệt, ẩm mốc, giảm tuổi thọ công trình.
- Không yêu cầu mẫu thử trước khi đặt số lượng lớn: Việc lắp thử 2-3 tấm giúp bạn đánh giá trực tiếp chất lượng panel, độ kín khít của khóa nối, từ đó tránh rủi ro cho toàn bộ đơn hàng.
- Tính toán sai kích thước tấm: Không sử dụng chiều rộng hữu dụng (thường là 950mm hoặc 1150mm) để tính số lượng, dẫn đến dư thừa 10-15% chi phí.
6.2. Hướng dẫn kiểm tra chất lượng nhanh khi nhận hàng
Để tránh mua phải panel kém chất lượng (lõi non, tôn mỏng), bạn cần chú ý kiểm tra các yếu tố sau:
- Kiểm tra tỷ trọng lõi: Yêu cầu cắt mẫu hoặc xuất chứng chỉ. Tỷ trọng đạt ≥ 8 kg/m³ (tốt nhất ≥ 16 kg/m³). Nếu ấn tay vào lõi thấy mềm nhũn, bở rời → không mua.
- Đo độ dày tôn thực tế: Dùng thước cặp đo mép tấm. Tôn không được mỏng hơn 0.3mm. Với vùng ven biển, nên chọn tôn ≥ 0.4mm.
- Kiểm tra độ kín khít của khóa nối: Lắp thử 2 tấm, lắc mạnh. Nếu có khe hở hoặc tiếng kêu lách cách → khóa bị lỏng.
- So sánh giá: Không nên chọn mức giá quá thấp so với thị trường (ví dụ panel 50mm chỉ 120.000 - 140.000đ/m²) vì rất có thể tôn mỏng và lõi non.
- Yêu cầu mẫu thử trước khi đặt số lượng lớn: Điều này giúp bạn đánh giá trực tiếp chất lượng.
Chỉ cần dành vài phút kiểm tra và ghi nhớ những sai lầm trên, bạn sẽ tự tin hơn khi lựa chọn panel 50mm chất lượng. Tham khảo thêm kinh nghiệm chọn panel giá rẻ để tránh các sai lầm phổ biến.
7. Chọn độ dày panel EPS dựa trên hiệu suất cách nhiệt (R-Value) và khí hậu
Bên cạnh bảng so sánh truyền thống, một cách tiếp cận hiện đại hơn là dựa vào chỉ số R-Value để định lượng chính xác khả năng cách nhiệt của từng độ dày.
Khả năng cách nhiệt của tấm panel không chỉ phụ thuộc vào độ dày mà còn được đo lường chính xác qua chỉ số R-Value (khả năng chống truyền nhiệt). Giá trị R-Value càng cao, khả năng cách nhiệt càng tốt.
- Panel EPS 50mm: R-Value tham khảo khoảng R1.2 - R1.8 m²K/W. Đây là mức cách nhiệt cơ bản, phù hợp cho vách ngăn nội thất, trần thả hoặc các công trình ở khu vực có khí hậu mát mẻ, ít yêu cầu cách nhiệt cao.
- Panel EPS 75mm: R-Value cao hơn 30 - 40% so với 50mm (khoảng R1.8 - R2.5 m²K/W), giúp ổn định nhiệt độ tốt hơn, phù hợp với những vùng có mùa hè nắng nóng hoặc mùa đông lạnh rõ rệt.
- Panel EPS 100mm: R-Value đạt từ R2.5 - R3.3 m²K/W, mang lại hiệu suất cách nhiệt vượt trội, lý tưởng cho các ứng dụng đặc thù như kho mát, phòng sạch hoặc các khu vực có yêu cầu nghiêm ngặt về duy trì nhiệt độ.
Nếu công trình ở khu vực phía Bắc, nơi có sự chênh lệch nhiệt độ lớn giữa các mùa, việc đầu tư vào panel 75mm hoặc 100mm sẽ mang lại hiệu quả lâu dài.
Ở khu vực phía Nam với khí hậu nóng quanh năm, tấm panel 50mm vẫn là giải pháp tiết kiệm cho các hạng mục không yêu cầu cách nhiệt quá cao.
Tấm panel EPS có độ dày 50mm và 100mm
Hiểu rõ R-Value giúp bạn đưa ra quyết định dựa trên số liệu cụ thể, tránh lãng phí hoặc lựa chọn thiếu hiệu quả.
8. Thịnh Phát – Đơn vị chuyên cung cấp tấm panel EPS 50mm uy tín
Panel Thịnh Phát tự hào là một trong những doanh nghiệp uy tín hàng đầu với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực panel cách nhiệt, được nhiều chủ đầu tư tin tưởng. Chúng tôi cam kết:
- Sản phẩm đa dạng: Panel EPS nhiều kích thước, màu sắc, đáp ứng mọi nhu cầu thi công.
- Chất lượng đảm bảo: Tấm panel đạt tiêu chuẩn, có độ bền cao, cách nhiệt – cách âm hiệu quả.
- Giá thành cạnh tranh: Cam kết báo giá minh bạch, tối ưu chi phí cho khách hàng.
- Dịch vụ chuyên nghiệp: Hỗ trợ tư vấn, vận chuyển nhanh chóng.
Với phương châm uy tín và chất lượng, Thịnh Phát cam kết đồng hành cùng công trình của bạn từ khâu tư vấn đến bàn giao.
Thịnh Phát cung cấp tấm panel dày 50mm
CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT
Địa chỉ
Trụ sở chính
- ĐC mới: Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Tân Thới Hiệp, TP.HCM
- ĐC cũ: Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP.HCM
Văn phòng Hồ Chí Minh
- ĐC mới: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, TP.HCM
- ĐC cũ: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, TP. HCM
Văn phòng Hà Nội
- ĐC mới: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Phường Tây Mỗ, TP. Hà Nội
- ĐC cũ: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, TP. Hà Nội
Chi nhánh Tiền Giang
- ĐC mới: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp
- ĐC cũ: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Xã Đạo Thạnh, TP. Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang
Chi nhánh Cần Thơ
- ĐC mới: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Cái Răng, TP. Cần Thơ
- ĐC cũ: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Ba Láng, Quận Cái Răng, TP. Cần Thơ
Số điện thoại
Trụ sở Hồ Chí Minh
- 0903659678 Hotline
- 0917366555 Mr. Tập
- 0947338666 Mr. Tuân
- 0917399777 Mr. Quyến
- 0931577888 Ms. Liên
- 0973669222 Ms. Thơm
- 0918227333 Ms. Bích
- 0933668399 Ms. Trúc
- 0847945666 Ms. Phương
- 0964365699 Ms. Ngân
VP Hà Nội
- 0931577888 Ms. Liên
- 0943889666 Mr. Hải
- 0847945777 Ms. Duyên
- 0838691599 Ms. Huyền
- 0817998599 Ms. Minh
CN Tiền Giang
- 0946338666 Ms. Thuận
- 0389513999 Mr. Huy
- 0389734999 Ms. Thảo
- 0946153999 Ms. Nhi
CN Cần Thơ
- 0905688699 Mr. Thịnh
- 0979365699 Mr. Trường
- 0978365699 Mr. Mạnh
Website: panelthinhphat.vn
Youtube: Cách Nhiệt Thịnh Phát
Hướng dẫn chỉ đường:
9. FAQ - Những câu hỏi thường gặp về tấm panel 50mm
Dưới đây là giải đáp cho một số thắc mắc phổ biến nhất khi chọn mua panel EPS 50mm.
Câu hỏi thường gặp về tấm panel 50mm
9.1. Tấm panel 50mm EPS có phù hợp cho nhà ở không?
Có, nhờ khả năng cách nhiệt, cách âm tốt, panel EPS dày 50mm được dùng nhiều cho tường và trần nhà, giúp không gian mát mẻ và yên tĩnh.
9.2. Tấm panel EPS 50mm có thể dùng làm kho lạnh được không?
Không khuyến khích. Tấm panel EPS dày 50mm có khả năng cách nhiệt cơ bản. Đối với kho lạnh, bạn nên sử dụng panel EPS dày 100mm trở lên hoặc chuyển sang panel PU. Tham khảo hướng dẫn chọn độ dày panel EPS để biết thêm chi tiết.
9.3. Panel EPS có bị mối mọt tấn công không?
Không, vật liệu EPS không phải gỗ, nên hoàn toàn không bị mối mọt phá hỏng.
9.4. Có thể dùng panel EPS 50mm cho công trình tạm thời không?
Rất phù hợp, nhẹ, dễ lắp ráp, tháo dỡ và tái sử dụng khi cần.
9.5. Panel cách nhiệt EPS có độ bền sử dụng bao lâu?
Tuổi thọ trung bình 20 - 30 năm, tùy điều kiện sử dụng và bảo quản.
10. Tổng kết
Qua hướng dẫn trên rất mong sẽ giúp các bạn dễ dàng lựa chọn và sử dụng tấm panel 50mm EPS đúng cách. Việc chọn đúng độ dày ngay từ đầu sẽ giúp công trình bền vững và tiết kiệm chi phí về lâu dài. Nếu còn băn khoăn bất cứ vấn đề gì về panel, hãy liên hệ chúng tôi, đội ngũ Thịnh Phát luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn. Đừng ngần ngại gửi câu hỏi, công ty sẽ luôn phản hồi nhanh chóng trong giờ làm việc.