Giá tôn PU 3 lớp đang là vấn đề được nhiều chủ đầu tư và nhà thầu quan tâm khi lựa chọn vật liệu lợp mái cho công trình. Với cấu tạo 3 lớp vượt trội, tôn PU không chỉ giúp chống nóng, cách âm hiệu quả mà còn mang lại độ bền cao và tiết kiệm chi phí lâu dài. Vậy giá tôn PU 3 lớp hiện nay là bao nhiêu và đâu là những yếu tố ảnh hưởng đến giá? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp bảng giá chi tiết, thông số kỹ thuật và hướng dẫn chọn mua để bạn dễ dàng đưa ra quyết định đúng đắn.
Giá tôn 3 lớp PU bao nhiêu? Cập nhật mới nhấtDưới đây là bảng giá tham khảo tôn PU 3 lớp theo từng độ dày lõi PU và độ dày tôn bề mặt:
| Độ dày lõi PU | Độ dày tôn bề mặt | Giá tham khảo (VNĐ/m²) | Giảm nhiệt | Ứng dụng gợi ý |
| 16mm | 0.35 - 0.40mm | 180.000 - 200.000 | 6 - 8°C | Nhà ở dân dụng, mái che, công trình nhỏ |
| 18mm | 0.40 - 0.45mm | 200.000 - 220.000 | 8 - 10°C | Nhà xưởng, kho bãi, công trình vừa |
| 20mm | 0.45 - 0.50mm | 220.000 - 250.000 | 10 - 12°C | Vùng nắng nóng, kho lạnh, cách nhiệt cao |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, thương hiệu tôn, số lượng đặt hàng và vị trí giao hàng. Để nhận báo giá chính xác nhất, vui lòng liên hệ hotline: 0903 659 678.
Trong quá trình xây dựng công trình, chi phí vật liệu luôn chiếm tỷ trọng lớn. Vì vậy, việc tìm hiểu kỹ về giá tôn 3 lớp PU là điều cần thiết để các chủ đầu tư có thể cân đối ngân sách một cách hợp lý.
Không chỉ xem về mức giá, người dùng ngày nay còn quan tâm đến giá thành và chất lượng. Một sản phẩm có mức giá tôn PU 3 lớp cách nhiệt hợp lý nhưng vẫn đảm bảo độ bền, khả năng cách nhiệt và tuổi thọ cao sẽ giúp tiết kiệm chi phí lâu dài.
Bên cạnh đó, thị trường hiện nay có rất nhiều đơn vị cung cấp với mức giá tôn PU 3 lớp khác nhau, tùy thuộc vào độ dày, thương hiệu và chất lượng lõi PU. Điều này khiến nhiều người tiêu dùng cần tìm hiểu kỹ lưỡng để tránh mua sản phẩm kém chất lượng hoặc giá không tương xứng.

| Thông số | Chi tiết |
| Độ dày tôn | 0.35mm → 0.50mm |
| Vật liệu lõi | Foam PU (Polyurethane) |
| Độ dày lõi | 16mm – 18mm – 20mm |
| Tỷ trọng | 38 – 42 kg/m³ |
| Chiều rộng hữu dụng | 1000mm |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu của công trình |
| Hệ số dẫn nhiệt | 0.018 – 0.022 W/m.K |
| Khả năng chịu nhiệt | -20°C đến +80°C |
| Khả năng cách âm | Giảm từ 20 – 30 dB (tùy độ dày) |
| Bề mặt dưới | Màng PP/PVC ép giấy bạc |
| Màu sắc phổ biến | Trắng sữa, đỏ, xanh dương, xanh lá, xám ghi |
Để có cái nhìn rõ ràng nhất trước khi quyết định đầu tư, việc so sánh giá tôn PU 3 lớp với các vật liệu cùng phân khúc là vô cùng cần thiết:
| Tiêu chí | Tôn PU 3 lớp | Tôn thường | Tôn EPS |
| Giá thành (VNĐ/m²) | 180.000 – 250.000 | Rẻ nhất | Rẻ |
| Cách nhiệt | Vượt trội (giảm 10-12°C) | Kém (hấp thụ nhiệt) | Trung bình |
| Cách âm | Tốt | Kém (ồn khi mưa) | Trung bình |
| Độ bền | 20-30 năm | Trung bình | Thấp |
| Chi phí vận hành | Thấp (tiết kiệm điện) | Cao | Trung bình |
Kết luận: Tôn PU 3 lớp có chi phí đầu tư ban đầu cao hơn tôn thường, nhưng bù lại hiệu quả cách nhiệt, độ bền và khả năng tiết kiệm điện vượt trội. Đây là khoản đầu tư thông minh cho những ai muốn tiết kiệm chi phí lâu dài.
Để tôn PU 3 lớp phát huy tối đa hiệu quả và đạt tuổi thọ cao, việc chọn mua đúng sản phẩm chất lượng là vô cùng quan trọng. Dưới đây là những kinh nghiệm thực tế bạn cần nắm rõ:
Cách nhận biết tôn PU 3 lớp chất lượng

Thịnh Phát luôn mang đến giá tôn PU 3 lớp cách nhiệt cạnh tranh, phù hợp với nhiều phân khúc từ dân dụng đến công nghiệp, khách hàng có thể tiếp cận mức giá tốt mà vẫn đảm bảo chất lượng. Bên canh đó, sản phẩm tại đây đều được kiểm định rõ ràng về chất lượng, đảm bảo độ bền cao, khả năng cách nhiệt và chống ồn hiệu quả. Điều này giúp khách hàng yên tâm khi đầu tư vào giá tôn mà không lo phát sinh chi phí sửa chữa về sau.
Không chỉ cung cấp sản phẩm chất lượng, Thịnh Phát còn giúp khách hàng tiết kiệm được thời gian và công sức trong quá trình thi công.
Nhờ sự kết hợp giữa sản phẩm chất lượng và dịch vụ chuyên nghiệp, Thịnh Phát không chỉ giúp bạn tối ưu được về giá mà còn mang lại giải pháp an toàn cho mọi công trình.
Địa chỉ cung cấp tôn PU 3 lớp uy tín - Thịnh PhátCÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT
Sau khi đã nắm rõ các thông tin về bảng giá tôn PU 3 lớp, thông số kỹ thuật và kinh nghiệm chọn mua, chắc hẳn bạn vẫn còn một số thắc mắc cụ thể. Dưới đây là giải đáp cho những câu hỏi thường gặp nhất:

Bạn không nên quá ưu tiên mua các sản phẩm có giá rẻ bất thường, vì những loại tôn PU 3 lớp chống nóng giá rẻ có thể kém chất lượng và nhanh bị xuống cấp.
Có. Giá tôn 3 lớp PU có thể biến động theo giá nguyên liệu thị trường và nhu cầu xây dựng theo từng thời điểm. Vì thế bạn nên cập nhật giá thường xuyên trước khi muốn thi công.
Dù có độ bền cao, nhưng để duy trì tuổi thọ lâu dài, bạn nên kiểm tra và vệ sinh định kỳ. Điều này giúp đảm bảo hiệu quả cách nhiệt và giữ được chất lượng theo thời gian.
So với tôn thường, tôn PU 3 lớp có khả năng chống nóng và chống ồn vượt trội hơn. Dù chi phí ban đầu cao hơn, nhưng về lâu dài sẽ tiết kiệm được điện năng và chi phí bảo trì.
Trả lời: Để biết chính xác giá tôn 3 lớp PU, bạn nên cung cấp đầy đủ thông tin về diện tích, độ dày, địa điểm thi công,.. cho các đơn vị cung cấp để được báo giá chi tiết và phù hợp.
Giá tôn PU 3 lớp hiện nay dao động từ 180.000 - 250.000 VNĐ/m², tùy thuộc vào độ dày lõi PU (16-20mm), chất lượng tôn bề mặt và số lượng đặt hàng. Để chọn đúng sản phẩm chất lượng, bạn cần kiểm tra tỷ trọng lõi, màu sắc, độ dày thực tế và chọn thương hiệu uy tín. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn tôn thường, nhưng hiệu quả cách nhiệt vượt trội và độ bền lên đến 30 năm sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí lâu dài. Nếu cần tư vấn thêm hoặc nhận báo giá chi tiết, đừng ngần ngại liên hệ Thịnh Phát để được hỗ trợ tốt nhất!