Là thương hiệu uy tín với hơn 15 năm kinh nghiệm, Thịnh Phát cung cấp đa dạng các dòng panel EPS, PU và Rockwool với mức giá cạnh tranh. Giá panel Thịnh Phát luôn là mối quan tâm hàng đầu của khách hàng khi tìm kiếm giải pháp cách nhiệt, cách âm cho công trình. Bài viết này sẽ cập nhật bảng giá tấm panel Thịnh Phát mới nhất 2026, phân tích chi tiết từng loại và hướng dẫn bạn cách nhận báo giá chính xác cho công trình của mình.
Panel cách nhiệt là một trong những vật liệu xây dựng hiện đại được ứng dụng rộng rãi trong các công trình công nghiệp lẫn dân dụng nhờ cấu tạo dạng “sandwich”.
Cụ thể, tấm panel gồm hai lớp tôn bề mặt và một lớp lõi cách nhiệt ở giữa như EPS, PU hoặc Rockwool. Chính sự kết hợp chặt chẽ giữa lớp tôn và lõi xốp tạo nên một kết cấu bền vững nhưng trọng lượng nhẹ, giúp vận chuyển dễ dàng và thi công nhanh chóng.
Panel còn được ưa chuộng bởi sự linh hoạt trong nhiều mục đích sử dụng như làm tường, trần, vách ngăn, mái…. Đây là vật liệu tối ưu cho những ai cần một giải pháp thi công nhanh, chi phí hợp lý nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả cách nhiệt – thẩm mỹ – độ bền theo thời gian.
Thịnh Phát cập nhật giá panel năm 2026Panel Thịnh Phát hiện có 3 dòng sản phẩm chính, mỗi loại có đặc tính và mức giá riêng:
Panel EPS được cấu tạo từ hai lớp tôn mạ kẽm ở bên ngoài, ở giữa là lớp lõi xốp EPS (Expanded Polystyrene). Điểm mạnh nhất của panel EPS chính là giá thành rẻ, phù hợp các công trình quy mô lớn cần tối ưu ngân sách.
Với trọng lượng nhẹ và hệ thống ngàm âm dương, panel EPS giúp rút ngắn thời gian thi công đáng kể và giảm tải trọng cho khung kết cấu.
Giá tham khảo 2026:
| Độ dày | Giá (VNĐ/m²) |
| 50mm | 170.000 – 190.000 |
| 75mm | 190.000 – 210.000 |
| 100mm | 250.000 – 280.000 |
Ứng dụng phổ biến: Nhà ở, nhà trọ, nhà lắp ghép, nhà xưởng, kho bãi, phòng sạch cơ bản, vách ngăn, tường bao cho nhà lắp ghép, nhà tiền chế,…
Panel EPS lựa chọn kinh tế hợp líTấm panel PU gồm hai lớp tôn mạ kẽm bên ngoài và lớp lõi PU (Polyurethane Foam) có mật độ cao ở giữa. Ưu điểm của panel PU là khả năng cách nhiệt vượt trội, không hút ẩm, độ bền ổn định theo thời gian. Đây là lựa chọn tối ưu cho các công trình yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt.
Giá tham khảo 2026:
| Độ dày | Giá (VNĐ/m²) |
| 50mm | 550.000 – 600.000 |
| 75mm | 680.000 – 750.000 |
| 100mm | 800.000 – 880.000 |
Ứng dụng phổ biến: Kho lạnh, kho đông, phòng sạch tiêu chuẩn cao, kho bảo quản, nhà máy sản xuất thực phẩm/dược phẩm.
Panel PU có hiệu suất cách nhiệt hiệu quảTấm panel Rockwool gồm hai lớp tôn mạ kẽm và phần lõi Rockwool (bông khoáng) có mật độ cao từ 80–120 kg/m³. Panel Rockwool nổi bật với khả năng chống cháy cấp A và cách âm vượt trội, chịu nhiệt lên đến trên 400°C. Đây là giải pháp bắt buộc cho các công trình yêu cầu an toàn phòng cháy chữa cháy cao.
Giá tham khảo 2026:
| Độ dày | Giá (VNĐ/m²) |
| 50mm | 290.000 – 320.000 |
| 75mm | 350.000 – 390.000 |
| 100mm | 420.000 – 460.000 |
Ứng dụng phổ biến: Nhà máy hóa chất, phòng máy phát điện, kho nhiên liệu, nhà xưởng, lò hơi, lò đốt, quán Karaoke, công trình yêu cầu PCCC nghiêm ngặt..
Panel Rockwool giáp pháp chống cháy an toànNhiều người thường chỉ so sánh giá vật tư ban đầu giữa panel và tường gạch mà bỏ qua các chi phí khác. Dưới đây là bảng so sánh tổng chi phí thực tế cho 100m² tường:
| Hạng mục | Tường Panel Thịnh Phát | Tường Gạch |
| Vật tư (EPS 50mm) | ~18.000.000 VNĐ | ~20.000.000 VNĐ (gạch + vữa) |
| Nhân công thi công | 2-3 triệu (1-2 ngày) | 10-15 triệu (7-10 ngày) |
| Chi phí hoàn thiện | 0 VNĐ (không cần trát, sơn) | 5-7 triệu (trát, sơn) |
| Chi phí xử lý nền móng | Thấp (tường nhẹ) | Cao (tường nặng 200-300 kg/m²) |
| Chi phí điện hàng tháng | Tiết kiệm 30-40% | Tốn kém hơn |
| Tổng chi phí trung bình | ~20-25 triệu (đã bao gồm thi công) | ~35-50 triệu (có thể phát sinh thêm) |
Chi phí tấm panel Thịnh Phát thấp hơn tường gạchMua panel giá rẻ nghe có vẻ tiết kiệm nhưng những chi phí phát sinh về sau có thể khiến bạn "tiền mất tật mang". Dưới đây là những rủi ro thường gặp khi chọn panel không rõ nguồn gốc:

Chọn panel Thịnh Phát bạn không chỉ nhận được mức giá cạnh tranh mà còn được đảm bảo về chất lượng, nguồn gốc và chế độ bảo hành rõ ràng. Đó là khoản đầu tư thông minh, tránh những "chi phí chìm" không đáng có về sau.
Việc hiểu rõ cấu tạo, ưu điểm và các yếu tố ảnh hưởng đến giá panel Thịnh Phát sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn chính xác hơn khi đầu tư cho công trình. Dù sử dụng cho nhà xưởng, nhà ở hay các dự án có yêu cầu kỹ thuật đặc biệt, panel Thịnh Phát luôn mang đến nhiều giá trị thiết thực cho công trình của bạn.
Thịnh Phát cung cấp panel uy tín, chất lượngCÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT
Dưới đây là giải đáp cho những thắc mắc thường gặp nhất về giá panel Thịnh Phát:
Không. Panel có cấu trúc kín, lớp tôn bao bọc giúp chống thấm hiệu quả.
Panel PU cách nhiệt tốt hơn, bền hơn. Panel EPS nhẹ và giá rẻ hơn.
Có. Mức độ cách âm tùy vào độ dày và loại lõi panel.
Có. Panel có thể tháo lắp và sử dụng lại nhiều lần.
Giá panel thường tính theo m² để dễ tính toán và so sánh.
Thi công vách panel không cần nhiều, chỉ cần vệ sinh định kỳ bề mặt tôn.
Độ dày rấm panel: 50mm, 75mm và 100mm là ba độ dày được dùng nhiều nhất.
Rất nhanh. Panel giúp rút ngắn thời gian thi công 30 - 50%.
Giá panel Thịnh Phát dao động từ 170.000 - 880.000 VNĐ/m² tùy thuộc vào loại lõi (EPS, PU, Rockwool) và độ dày. Panel EPS là lựa chọn tiết kiệm cho công trình ngân sách thấp, panel PU là giải pháp tối ưu cho kho lạnh và vận hành lâu dài, panel Rockwool là bắt buộc cho công trình yêu cầu an toàn cháy nổ. Hãy liên hệ ngay với Thịnh Phát để nhận báo giá chính xác và tư vấn giải pháp phù hợp nhất cho công trình của bạn.