Cập nhật giá Panel PU Mới Nhất 2025 tại Thịnh Phát

Thứ sáu, 03/10/2025, 15:22

Giá panel PU luôn là mối quan tâm hàng đầu khi lựa chọn vật liệu cách nhiệt cho kho lạnh, phòng sạch hay nhà xưởng. Thịnh Phát đã cập nhật bảng báo giá tấm panel PU mới nhất, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí và so sánh với panel cách nhiệt EPS, Rockwool giúp bạn dễ dàng dự toán ngân sách.

1. Bảng giá panel PU mới nhất 2026

Dưới đây là bảng báo giá tấm panel PU cập nhật từ Thịnh Phát (giá tham khảo, chưa bao gồm VAT và vận chuyển), giúp bạn dễ dàng dự toán ngân sách.

Độ dày lõi PU Đơn giá (VNĐ/m²) Ứng dụng gợi ý
50mm      

550.000 - 600.000      

Vách ngăn nhà xưởng, trần, công trình phổ thông
75mm       680.000 - 720.000       Nhà xưởng yêu cầu cách nhiệt khá, kho mát trên 0°C
100mm       800.000 - 850.000       Kho lạnh (-10°C đến -20°C), phòng sạch cơ bản
125mm       Liên hệ       Kho lạnh nhiệt độ dưới -20°C, hầm đông quy mô vừa
150mm - 200mm       Liên hệ       Kho cấp đông (-20°C đến -30°C) đông sâu (-30°C đến -40°C), nhà máy chế biến thực phẩm, công trình đặc thù

Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính tham khảo, dựa trên tình hình thị trường năm 2026. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng (chiết khấu cho đơn từ 500m² trở lên) và yêu cầu về độ dày tôn (0.4 - 0.6mm). Để nhận báo giá chính xác nhất, vui lòng liên hệ hotline 0903659678.

Panel PU là vật liệu cách nhiệt cao cấp với cấu tạo từ lõi foam tỷ trọng cao, thường dùng cho kho lạnh và phòng sạch. Khám phá là các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá panel PU mà bạn cần biết ngay sau đây.

giá panel puGiá tấm panel PU cách nhiệt bao nhiêu?

2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá panel PU cách nhiệt

Giá panel PU không cố định mà dao động dựa trên nhiều yếu tố. Hiểu rõ giúp bạn chủ động khi thương lượng và dự toán.

2.1. Độ dày và tỷ trọng lõi PU

Độ dày lõi càng lớn, giá càng cao (ví dụ PU 100mm có thể gần gấp đôi PU 50mm). Tỷ trọng lõi cũng ảnh hưởng: PU đạt chuẩn ≥ 38 kg/m³ (lý tưởng 40 - 42 kg/m³).

Tỷ trọng thấp hơn sẽ giảm giá thành nhưng panel nhanh xuống cấp, cách nhiệt kém và không mang lại hiệu quả như mong đợi.

độ dày lõi panel puPU panel có độ dày lõi 50mm

2.2. Độ dày tôn bề mặt

Tôn bề mặt panel càng dày, độ bền càng cao nhưng giá cũng theo đó mà gia tăng. Thịnh Phát cung cấp tôn 0.4 - 0.6mm.

Đối với các loại công trình ở vùng ven biển hoặc nơi chịu va đập, bạn nên cân nhắc lựa chọn tôn 0.5mm trở lên.

2.3. Số lượng đặt hàng

Mua càng nhiều, giá càng rẻ. Thông thường, đơn hàng từ 500m² trở lên được chiết khấu 5 - 10%. Nếu công trình có diện tích lớn, hãy hỏi rõ chính sách chiết khấu trước khi đặt.

Tốt nhất là liên hệ báo giá tấm panel PU để nắm rõ thông tin chi tiết.

giá panel pu phụ thuộc số lượng đặt hàngMua càng nhiều, giá panel PU càng rẻ

2.4. Phụ kiện và chi phí vận chuyển

Ngoài ba yếu tố chính trên, giá panel PU còn chịu ảnh hưởng bởi các phụ kiện đi kèm (keo silicon chuyên dụng, vít bắn, khung xương, phụ kiện nhôm…) và chi phí vận chuyển. Với những công trình ở xa, chi phí vận chuyển có thể dao động đáng kể. Thịnh Phát có đội xe tải riêng và hệ thống chi nhánh trên toàn quốc, vì vậy bạn nên yêu cầu báo giá trọn gói (bao gồm cả vận chuyển) để có cái nhìn tổng quan nhất.

Nắm vững các yếu tố trên sẽ giúp bạn không bị động khi nhận báo giá, chủ động thương lượng và lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất với ngân sách và yêu cầu kỹ thuật của công trình.

3. So sánh giá panel PU với các loại panel khác

Giá của panel PU thường cao hơn so với các loại panel khác do có khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy lan vượt trội. Dưới đây là một số điểm so sánh về giá giữa panel PU và các loại panel khác:

Loại panel Giá tham khảo (100mm) Cách nhiệt (λ W/mK) Chống cháy Ứng dụng chính
Panel EPS 170.000 – 250.000 0.035 – 0.040 Kém Nhà xưởng, văn phòng
Panel PU 550.000 – 850.000 ≤ 0.022 Chống cháy lan Kho lạnh, phòng sạch
Panel Rockwool 290.000 – 420.000 0.038 – 0.045 Chống cháy cấp A Công trình PCCC cao
  • Giá panel EPS: Thấp hơn panel PU, cách nhiệt không bằng panel PU nhưng vẫn được sử dụng rộng rãi trong công trình dân dụng và công nghiệp nhờ chi phí rẻ. 
  • Giá panel Rockwool: Cao hơn panel EPS nhưng thấp hơn panel PU, Panel Rockwool có khả năng chống cháy tốt, phù hợp với công trình yêu cầu an toàn cháy nổ.

Kết luận: Panel PU có giá cao hơn EPS nhưng thấp hơn Rockwool. Bù lại, khả năng cách nhiệt và chống ẩm vượt trội, tiết kiệm điện dài hạn.

gia-panel-pu-07So sánh tấm panel PU với các loại panel EPS và pane Rockwool
Tùy vào nhu cầu và ngân sách, bạn có thể chọn EPS (tiết kiệm), PU (cân bằng) hoặc Rockwool (chống cháy).

4. Xu hướng giá vật liệu xây dựng và dự báo giá panel PU 2026

Bên cạnh bảng giá hiện tại, việc nắm bắt xu hướng biến động giá vật liệu xây dựng trong năm 2026 sẽ giúp bạn chủ động hơn trong kế hoạch mua hàng, tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.

4.1. Phân tích xu hướng giá vật liệu xây dựng

Theo các báo cáo từ Bộ Xây dựng và Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA), trong quý I/2026, giá nhiều loại vật liệu xây dựng đã ghi nhận mức tăng đáng kể:

  • Giá thép xây dựng tăng 2-3% so với cuối năm 2025.
  • Giá xi măng tăng 5-7% tùy chủng loại.
  • Cục Thống kê công bố chỉ số giá sản xuất vật liệu xây dựng quý I/2026 tăng 4,2% so với cùng kỳ năm trước.
  • Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA) nhận định nhu cầu thép phục vụ xây dựng dân dụng và công nghiệp trong năm 2026 dự kiến tăng 8-10%, gây áp lực lên giá thành tôn mạ và các sản phẩm liên quan, trong đó có panel PU.
xu hướng giá vật liệu ảnh hưởng giá panel pu
Giá thép tăng 2 - 3% ảnh hưởng giá PU panel

4.2. Dự báo giá panel PU trong năm 2026-2027

Với những ưu điểm vượt trội về cách nhiệt, sandwich panel PU tiếp tục được ưu tiên sử dụng trong các dự án kho lạnh, phòng sạch và nhà máy chế biến thực phẩm những lĩnh vực đang có nhu cầu tăng trưởng mạnh.

Giá panel PU dự kiến sẽ tăng nhẹ trong khoảng 5-7% do áp lực chi phí nguyên liệu đầu vào (thép, hóa chất sản xuất PU). Tuy nhiên, nhờ nhu cầu lớn và quy mô sản xuất, mức tăng sẽ không quá đột biến.

Khuyến nghị: Nếu bạn có kế hoạch xây dựng hoặc cải tạo công trình trong năm 2026, đặc biệt là các dự án quy mô lớn, hãy chủ động liên hệ với nhà cung cấp uy tín như Thịnh Phát để chốt giá sớm, tránh ảnh hưởng từ biến động thị trường. Việc ký hợp đồng sớm với mức giá cố định sẽ giúp bạn tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư.

dự báo giá panel puGiá Panel PU có thể tăng nhẹ nếu giá thép tiếp tục tăng
Theo dõi sát sao xu hướng giá và chủ động chốt đơn hàng đúng thời điểm là chiến lược thông minh để tối ưu chi phí cho công trình của bạn.

5. Tối ưu chi phí tổng thể khi mua panel PU cách nhiệt

Để có quyết định mua hàng chính xác, bạn cần nhìn vào tổng chi phí đầu tư, không chỉ giá bán ban đầu.

5.1. Chi phí vận chuyển

Panel PU có trọng lượng nhẹ, giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển so với vật liệu truyền thống. Thịnh Phát có đội xe riêng và hệ thống chi nhánh toàn quốc, hỗ trợ giao hàng với mức chi phí thấp, đặc biệt ưu đãi cho đơn hàng lớn.

5.2. Chi phí lắp đặt

Nhờ thiết kế khóa âm dương và trọng lượng nhẹ, panel PU giúp rút ngắn thời gian thi công, giảm chi phí nhân công đáng kể so với các vật liệu khác. Chi phí lắp đặt tham khảo từ 660.000 – 860.000 VNĐ/m² tùy độ dày.

5.3. Chi phí vận hành

Hệ số dẫn nhiệt cực thấp (λ ≤ 0.022 W/mK) giúp panel PU tiết kiệm 30-40% điện năng cho hệ thống làm lạnh so với vật liệu thông thường. Khoản tiết kiệm này giúp bạn thu hồi vốn nhanh chóng, đặc biệt với kho lạnh, phòng sạch.

5.4. Chiết khấu theo số lượng

Đơn hàng từ 500m² trở lên thường được chiết khấu 5-10%. Hãy hỏi rõ chính sách chiết khấu trước khi đặt hàng để tối ưu chi phí.

Xét tổng thể, panel PU là khoản đầu tư thông minh với chi phí vận hành thấp, tuổi thọ cao và nhiều cơ hội tiết kiệm từ chiết khấu số lượng.

6. Tại sao nên chọn Panel Thịnh Phát khi mua panel PU?

Việc nắm rõ giá panel PU giúp bạn chủ động hơn khi xây dựng và chọn lựa vật liệu phù hợp ngân sách. Panel PU không chỉ tối ưu chi phí lâu dài nhờ khả năng cách nhiệt tốt mà còn đảm bảo thẩm mỹ, độ bền và an toàn.

Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong ngành sản xuất và cung cấp vật liệu cách nhiệt, Thịnh Phát tự hào là đối tác tin cậy của hàng nghìn công trình trên cả nước. Dưới đây là những lý do bạn nên chọn Thịnh Phát khi mua panel PU.

thịnh phát cung cấp panel pu giá tốtThịnh Phát cung cấp tấm panel PU uy tín, chất lượng

Vì sao khách hàng tin chọn Panel PU tại Panel Thịnh Phát?

  • Giá tận xưởng – Tiết kiệm tối đa chi phí đầu tư
  • Chất lượng sản phẩm vượt trội – Chủng loại đa dạng
  • Thương hiệu uy tín – Hơn 15 năm kinh nghiệm trong ngành
  • Giao hàng nhanh chóng – Hỗ trợ trên toàn quốc
  • Dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp – Luôn đồng hành cùng bạn

Nếu bạn cần tư vấn chuyên sâu hoặc báo giá nhanh chóng, đừng ngần ngại liên hệ đội ngũ kỹ thuật từ Cách Nhiệt Thịnh Phát – chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn.

CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT

Địa chỉ

Trụ sở chính

  • ĐC mới: Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Tân Thới Hiệp, TP.HCM
  • ĐC cũ: Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP.HCM

Văn phòng Hồ Chí Minh

  • ĐC mới: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, TP.HCM
  • ĐC cũ: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, TP. HCM

Văn phòng Hà Nội

  • ĐC mới: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Phường Tây Mỗ, TP. Hà Nội
  • ĐC cũ: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, TP. Hà Nội

Chi nhánh Tiền Giang

  • ĐC mới: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp
  • ĐC cũ: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Xã Đạo Thạnh, TP. Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang

Chi nhánh Cần Thơ

  • ĐC mới: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Cái Răng, TP. Cần Thơ
  • ĐC cũ: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Ba Láng, Quận Cái Răng, TP. Cần Thơ

Số điện thoại

Trụ sở Hồ Chí Minh

- 0903659678 Hotline

- 0917366555 Mr. Tập

- 0947338666 Mr. Tuân

- 0917399777 Mr. Quyến

- 0931577888 Ms. Liên

- 0973669222 Ms. Thơm

- 0918227333 Ms. Bích

- 0933668399 Ms. Trúc

- 0847945666 Ms. Phương

- 0964365699 Ms. Ngân

VP Hà Nội

- 0931577888 Ms. Liên

- 0943889666 Mr. Hải

- 0847945777 Ms. Duyên

- 0838691599 Ms. Huyền

- 0817998599 Ms. Minh

CN Tiền Giang

- 0946338666 Ms. Thuận

- 0389513999 Mr. Huy

- 0389734999 Ms. Thảo

- 0946153999 Ms. Nhi

CN Cần Thơ

- 0905688699 Mr. Thịnh

- 0979365699 Mr. Trường

- 0978365699 Mr. Mạnh

Website: panelthinhphat.vn

Youtube: Cách Nhiệt Thịnh Phát

Hướng dẫn chỉ đường: 

7. FAQ - Câu hỏi thường gặp về giá panel PU cách nhiệt

Dưới đây là giải đáp cho những thắc mắc phổ biến nhất của khách hàng khi tìm hiểu về giá panel PU.

7.1. Mua số lượng lớn có được chiết khấu không?

Có. Càng nhiều, giá càng rẻ. Thông thường, đơn hàng từ 500m² trở lên sẽ được chiết khấu 5-10% tùy theo số lượng và chủng loại.

7.2. Tôi ở miền Tây thì có giao hàng không?

Cách Nhiệt Thịnh Phát hỗ trợ vận chuyển toàn quốc, bao gồm miền Tây và Đông Nam Bộ. Chi phí vận chuyển được tính theo khoảng cách, nhưng với đơn hàng lớn, Thịnh Phát có chính sách hỗ trợ ưu đãi.

7.3. Có thể dùng panel PU làm trần không?

Có. Panel PU rất phù hợp cho trần, vách ngăn, và có panel PU cho mái. Cần lưu ý về tải trọng trần, đảm bảo lắp đặt panel PU có độ dày phù hợp (tối thiểu 75mm) và hệ khung xương được gia cố chắc chắn, tránh bị võng theo thời gian.

7.4. Đặt hàng sản xuất riêng kích thước có được không?

Được. Thịnh Phát hỗ trợ đặt hàng, cắt panel PU theo chiều dài yêu cầu của từng công trình, giúp giảm hao hụt và tối ưu chi phí.

7.5. Panel PU có chống nước không?

Có. Bề mặt tôn mạ kẽm giúp ngăn nước hiệu quả khi thi công đúng kỹ thuật, đảm bảo độ kín khít của các mối nối. Lõi PU có cấu trúc bọt kín, không hút ẩm, do đó panel PU hoàn toàn có thể sử dụng trong môi trường ẩm ướt mà không sợ thấm nước hay xuống cấp.

8. Tổng kết

Trên đây là bảng giá panel PU mới nhất cùng các yếu tố ảnh hưởng và so sánh với EPS, Rockwool. Hy vọng các thông tin trên sẽ giúp bạn dễ dàng dự toán ngân sách cho công trình. Nếu cần báo giá tấm panel PU chính xác hoặc tư vấn thêm, đừng ngần ngại gửi câu hỏi qua form bên dưới. Thịnh Phát sẵn sàng hỗ trợ bạn.

  • Facebook
  • Twitter
  • zalo
  • pinterest

Các tin khác