Tấm panel vách ngăn là giải pháp được sử dụng phổ biến trong nhà xưởng, văn phòng, kho lạnh và phòng sạch nhờ khả năng cách nhiệt, cách âm tốt và thi công nhanh. Với nhiều mẫu mã, độ dày và loại lõi khác nhau, sản phẩm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng thực tế. Hãy cùng Panel Thịnh Phát tìm hiểu chi tiết cấu tạo, ưu điểm, các loại panel phổ biến và cách lựa chọn phù hợp trong bài viết dưới đây nhé.
Tấm panel vách ngăn là vật liệu được sử dụng phổ biến để phân chia không gian trong nhà xưởng, văn phòng, kho lạnh, phòng sạch và nhiều công trình dân dụng khác. Nhờ khả năng cách nhiệt, cách âm tốt cùng thời gian thi công nhanh, sản phẩm đang dần thay thế các loại vách xây truyền thống trong nhiều hạng mục xây dựng.
Xem thêm: Các Loại Tấm Panel Vách Phổ Biến Và Cách Chọn Đúng Nhu Cầu
Tấm panel vách ngăn là loại vật liệu dạng tấm được cấu tạo từ hai lớp tôn mạ màu bên ngoài kết hợp với lớp lõi cách nhiệt ở giữa. Các lớp vật liệu được liên kết bằng công nghệ ép chuyên dụng giúp tạo thành một khối chắc chắn, có khả năng chịu lực và cách nhiệt hiệu quả.
Hiện nay, tấm panel vách ngăn được sử dụng rộng rãi trong các công trình yêu cầu thi công nhanh, giảm tải trọng công trình và tiết kiệm chi phí xây dựng. Tùy theo nhu cầu sử dụng, người dùng có thể lựa chọn các loại panel EPS, PU hoặc Rockwool với những đặc tính khác nhau.
Để hiểu rõ hơn về khả năng cách nhiệt và độ bền của sản phẩm, cần nắm được cấu tạo cơ bản của tấm vách ngăn panel.
Lớp tôn bề mặt
Hai mặt ngoài của tấm panel thường được làm từ tôn mạ kẽm hoặc tôn mạ màu có khả năng chống ăn mòn và chịu tác động từ môi trường. Bề mặt tôn có nhiều lựa chọn như tôn phẳng, tôn sóng nhẹ, vân gỗ hoặc vân đá để phù hợp với từng nhu cầu sử dụng và yêu cầu thẩm mỹ của công trình.
Lớp lõi cách nhiệt
Phần lõi nằm ở giữa đóng vai trò quyết định khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy của sản phẩm. Một số loại lõi phổ biến hiện nay gồm:
Hệ thống hèm khóa liên kết
Các tấm panel được thiết kế với hệ thống hèm âm dương hoặc khóa ngàm giúp liên kết chắc chắn với nhau. Điều này giúp hạn chế khe hở, tăng khả năng cách nhiệt và tạo độ kín khít cho công trình.
Phụ kiện đi kèm
Trong quá trình lắp đặt, tấm panel vách ngăn thường được kết hợp với các phụ kiện như thanh U, thanh V, thanh bo góc, vít chuyên dụng và keo silicone để tăng độ hoàn thiện và đảm bảo tính thẩm mỹ.
Sở dĩ tấm panel vách ngăn ngày càng được nhiều chủ đầu tư lựa chọn là nhờ sở hữu nhiều ưu điểm thực tế.
|
Thông số kỹ thuật |
Giá trị tham khảo |
|
Độ dày tấm panel |
50mm → 200mm |
|
Chiều rộng hữu dụng |
1.150mm |
|
Chiều dài tối đa |
Theo yêu cầu khách hàng (≤ 12m) |
|
Tỷ trọng lõi EPS |
8 – 26 kg/m³ |
|
Khả năng chịu nhiệt |
-50°C đến +80°C |
|
Màu tôn bề mặt |
Trắng sữa, xanh ngọc, vân gỗ, xanh dương, ghi xám, vàng kem, đỏ tươi, đỏ đô,... |
|
Tuổi thọ trung bình |
15-30 năm |
Panel EPS phù hợp với các công trình nhà xưởng, văn phòng tạm, kho chứa hoặc công trình cần tối ưu chi phí.
|
Thông số |
Giá trị tham khảo |
|
Độ dày panel |
50/75/100/200 |
|
Chiều dài |
Theo nhu cầu của khách hàng |
|
Độ dày lớp tôn |
0.25mm – 0.5mm |
|
Tỷ trọng xốp |
40–42kg/m³ |
|
Tuổi thọ trung bình |
30-40 năm |
Nhờ khả năng giữ nhiệt tốt, panel PU thường được sử dụng cho kho lạnh, phòng sạch và các công trình cần kiểm soát nhiệt độ.
|
Thông số |
Giá trị tham khảo |
|
Độ dày panel |
50/75/100/200 |
|
Chiều dài |
Theo nhu cầu của khách hàng |
|
Độ dày lớp tôn |
0.35mm – 0.6mm |
|
Tỷ trọng xốp |
80–120kg/m³ |
|
Khả năng chịu nhiệt lõi Rockwool |
Khoảng 800–1000°C |
|
Tuổi thọ trung bình |
20-30 năm |
Panel Rockwool thường được ứng dụng cho nhà xưởng, phòng kỹ thuật, phòng máy hoặc công trình yêu cầu tiêu chuẩn phòng cháy cao.
Hiện nay, tấm panel vách ngăn được sản xuất với nhiều loại lõi khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng của từng công trình. Trong đó, ba dòng sản phẩm phổ biến nhất là panel EPS, panel PU và panel Rockwool. Mỗi loại đều có những đặc điểm, ưu điểm và phạm vi ứng dụng riêng.
Tấm vách ngăn panel EPS là dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến nhờ giá thành hợp lý và khả năng thi công nhanh. Lõi EPS (Expanded Polystyrene) có trọng lượng nhẹ, giúp giảm tải trọng cho công trình và thuận tiện trong quá trình vận chuyển, lắp đặt.
Về khả năng cách nhiệt, panel EPS đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng cho các công trình thông thường như nhà xưởng, văn phòng, nhà tiền chế hoặc khu vực sản xuất. Bên cạnh đó, chi phí đầu tư thấp cũng là ưu điểm giúp loại panel này được nhiều doanh nghiệp lựa chọn.
Tuy nhiên, so với panel PU và Rockwool, khả năng chống cháy của panel EPS là hoàn toàn khôn. Vì vậy, người dùng nên cân nhắc kỹ nếu công trình có yêu cầu cao về phòng cháy chữa cháy.
Ứng dụng phổ biến:
Tấm vách ngăn panel PU được đánh giá cao nhờ khả năng cách nhiệt vượt trội. Lõi PU (Polyurethane) có hệ số dẫn nhiệt thấp, giúp hạn chế thất thoát nhiệt hiệu quả và duy trì nhiệt độ ổn định bên trong công trình.
Ngoài khả năng cách nhiệt tốt, panel PU còn có độ bền cao, tuổi thọ dài và góp phần tiết kiệm chi phí điện năng đối với các công trình sử dụng điều hòa hoặc cần kiểm soát nhiệt độ thường xuyên.
Mặc dù giá thành cao hơn panel EPS, nhưng đây vẫn là lựa chọn phù hợp cho những công trình yêu cầu hiệu quả cách nhiệt cao và sử dụng lâu dài.
Ứng dụng phổ biến:
Panel Rockwool là dòng panel sử dụng lõi bông khoáng (Rockwool) có khả năng chịu nhiệt và chống cháy tốt. Đây là giải pháp được nhiều chủ đầu tư lựa chọn cho các công trình yêu cầu tiêu chuẩn an toàn cháy nổ cao.
Ngoài khả năng chống cháy, panel Rockwool còn mang lại hiệu quả cách âm khá tốt, giúp giảm tiếng ồn trong môi trường sản xuất hoặc khu vực có nhiều máy móc hoạt động.
So với panel EPS và PU, Panel Rockwool là lựa chọn phù hợp cho các công trình đặt yếu tố an toàn lên hàng đầu.
Ứng dụng phổ biến:
Tùy vào nhu cầu về cách nhiệt, chống cháy và ngân sách đầu tư, người dùng có thể lựa chọn loại tấm panel vách ngăn phù hợp. Trong đó, panel EPS phù hợp với công trình cần tối ưu chi phí, panel PU thích hợp cho các khu vực cần cách nhiệt và giữ nhiệt cao, còn panel Rockwool là giải pháp hiệu quả cho những công trình yêu cầu khả năng chống cháy và cách âm tốt.
Tấm panel vách ngăn EPS, PU và Rockwool đều được sử dụng phổ biến trong nhà xưởng, kho lạnh và phòng sạch. Tuy nhiên, mỗi loại có sự khác biệt về khả năng cách nhiệt, cách âm, chống cháy và giá thành.
Panel PU có khả năng cách nhiệt tốt nhất nhờ lõi Polyurethane, phù hợp cho kho lạnh và công trình cần kiểm soát nhiệt độ. Panel EPS cách nhiệt ở mức cơ bản, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng thông thường. Trong khi đó, panel Rockwool vừa cách nhiệt vừa hỗ trợ chống cháy hiệu quả.
Nếu cần giảm tiếng ồn, panel Rockwool là lựa chọn nổi bật nhờ lõi bông khoáng có khả năng hấp thụ âm thanh tốt. Panel PU cách âm khá hiệu quả, còn panel EPS phù hợp với các công trình không yêu cầu cách âm quá cao.
Rockwool là dòng panel có khả năng chống cháy tốt nhất, thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu tiêu chuẩn PCCC cao. Panel PU có khả năng chống cháy lan, trong khi panel EPS chủ yếu được lựa chọn nhờ chi phí thấp và khả năng cách nhiệt.
Panel EPS có giá thành thấp nhất nên phù hợp với các công trình cần tối ưu chi phí. Panel PU có giá cao hơn do khả năng cách nhiệt vượt trội. Trong khi đó, panel Rockwool thường có mức giá cao nhất vì đáp ứng tốt yêu cầu chống cháy và cách âm.
|
Tiêu chí |
Bông khoáng Rockwool |
PU Foam |
Xốp EPS |
|
Khả năng cách âm |
Cách âm vượt trội |
Cách âm tốt |
Cách âm cơ bản |
|
Khả năng cách nhiệt |
Cách nhiệt nóng |
Cách nhiệt lạnh |
Cách nhiệt ở nhiệt độ môi trường |
|
Khả năng chống cháy |
Khả năng chống cháy tốt |
Khả năng chống cháy lan |
Không có khả năng chống cháy |
|
Giá thành |
Trung bình |
Cao nhất |
Thấp |
|
Ứng dụng phổ biến |
Nhà xưởng, phòng kỹ thuật |
Kho lạnh, phòng sạch |
Nhà xưởng, văn phòng |
Giá tấm panel vách ngăn trên thị trường hiện nay phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại lõi cách nhiệt, độ dày, chất lượng tôn và khối lượng đặt hàng. Mỗi dòng panel sẽ có mức giá khác nhau để phù hợp với từng nhu cầu sử dụng và ngân sách đầu tư.
Báo giá tấm panel EPS: giá dao động của tấm panel EPS từ 170.000 đến 250.000 VNĐ/ m2.
Báo giá tấm panel PU: giá dao động của tấm panel PU từ 550.000 VNĐ/m2 đến 800.000 VNĐ/m2.
Báo giá tấm panel Rockwool: giá dao động của tấm panel Rockwool từ 290.000 VNĐ/m2 đến 420.000 VNĐ/m2.
Giá tấm panel vách ngăn có thể thay đổi tùy theo nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm:
Để nhận báo giá tấm panel vách ngăn chính xác và phù hợp với nhu cầu thực tế, bạn nên cung cấp thông tin về loại panel, độ dày, diện tích sử dụng và địa điểm thi công cho đơn vị cung cấp.
Việc lựa chọn tấm panel vách ngăn phù hợp sẽ giúp công trình đạt hiệu quả sử dụng tốt hơn, đồng thời tối ưu chi phí đầu tư. Tùy vào yêu cầu về cách nhiệt, chống cháy hoặc ngân sách, bạn có thể cân nhắc các loại panel khác nhau.
Đối với các công trình cần chống nóng hoặc duy trì nhiệt độ ổn định, việc lựa chọn đúng loại panel là rất quan trọng.
Tấm vách ngăn cách nhiệt panel EPS phù hợp với nhà xưởng, văn phòng và các công trình dân dụng có nhu cầu cách nhiệt ở mức cơ bản. Ưu điểm của loại panel này là giá thành hợp lý và thi công nhanh.
Trong khi đó, panel PU là lựa chọn phù hợp cho kho lạnh, phòng điều hòa hoặc những khu vực yêu cầu khả năng cách nhiệt cao và tiết kiệm điện năng.
Nếu công trình yêu cầu tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy cao, panel Rockwool là giải pháp nên ưu tiên. Loại panel này có lõi bông khoáng giúp tăng khả năng chịu nhiệt và hạn chế cháy lan.
Ngoài ra, người dùng nên kiểm tra các tiêu chuẩn kỹ thuật, chứng nhận chất lượng và yêu cầu PCCC của công trình trước khi lựa chọn sản phẩm.
Đối với các công trình có ngân sách hạn chế, panel EPS là lựa chọn được sử dụng phổ biến nhờ giá thành thấp hơn so với PU và Rockwool.
Khi mua panel, nên chú ý đến độ dày tôn, chất lượng lõi cách nhiệt và nguồn gốc sản phẩm để đảm bảo độ bền và hiệu quả sử dụng lâu dài.
Mỗi loại công trình sẽ phù hợp với một dòng panel khác nhau:
Việc lựa chọn đúng loại tấm panel vách ngăn không chỉ giúp công trình vận hành hiệu quả mà còn tiết kiệm chi phí đầu tư và bảo trì trong quá trình sử dụng.
Để tấm panel vách ngăn phát huy tối đa hiệu quả cách nhiệt, cách âm và có độ bền lâu dài, người dùng cần lưu ý một số yếu tố quan trọng trong quá trình lựa chọn và thi công.
Chất lượng tôn và lõi cách nhiệt ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của sản phẩm. Nên ưu tiên các loại panel sử dụng tôn có độ dày phù hợp, bề mặt đồng đều và lõi cách nhiệt đạt tiêu chuẩn để đảm bảo khả năng chịu lực, cách nhiệt và chống ăn mòn.
Mỗi công trình sẽ có yêu cầu khác nhau về cách nhiệt và cách âm. Các công trình thông thường có thể sử dụng panel 50mm hoặc 75mm, trong khi kho lạnh, phòng sạch hoặc khu vực cần cách nhiệt cao nên lựa chọn panel 100mm trở lên để đạt hiệu quả tốt hơn.
Quá trình thi công cần thực hiện đúng kỹ thuật để các tấm panel liên kết chắc chắn và đảm bảo độ kín khít. Đồng thời, nên sử dụng đầy đủ phụ kiện chuyên dụng để tăng độ bền, tính thẩm mỹ và hiệu quả cách nhiệt cho công trình.
Thực hiện tốt những lưu ý trên sẽ giúp tấm panel vách ngăn hoạt động ổn định, nâng cao tuổi thọ công trình và tối ưu chi phí đầu tư lâu dài.
Nên lựa chọn đơn vị có kinh nghiệm, cung cấp sản phẩm rõ nguồn gốc và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật phù hợp với từng công trình. Điều này giúp đảm bảo chất lượng panel cũng như hạn chế các chi phí phát sinh trong quá trình sử dụng.
Để đảm bảo chất lượng và độ bền công trình, bạn nên lựa chọn đơn vị cung cấp tấm panel vách ngăn có nguồn gốc sản phẩm rõ ràng, báo giá minh bạch và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật đầy đủ. Panel Thịnh Phát hiện đang cung cấp đa dạng các dòng panel EPS, PU và Rockwool phù hợp cho nhà xưởng, văn phòng, kho lạnh và nhiều công trình khác, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT
Địa chỉ
Trụ sở chính
ĐC mới: Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Tân Thới Hiệp, TP.HCM
ĐC cũ: Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP.HCM
Văn phòng Hồ Chí Minh
ĐC mới: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, TP.HCM
ĐC cũ: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, TP. HCM
Văn phòng Hà Nội
ĐC mới: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Phường Tây Mỗ, TP. Hà Nội
ĐC cũ: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, TP. Hà Nội
Chi nhánh Tiền Giang
ĐC mới: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp
ĐC cũ: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Xã Đạo Thạnh, TP. Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang
Chi nhánh Cần Thơ
ĐC mới: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Cái Răng, TP. Cần Thơ
ĐC cũ: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Ba Láng, Quận Cái Răng, TP. Cần Thơ
Số điện thoại
Trụ sở Hồ Chí Minh
– (028) 3636 1168 CSKH
– 0903 659 678 Hotline
– 0917 366 555 Mr. Tập
– 0917 399 777 Mr. Quyến
– 0973 669 222 Ms. Thơm
– 0918 227 333 Ms. Bích
– 0933 668 399 Ms. Trúc
– 0847 945 666 Ms. Phương
– 0947 338 666 Mr. Tuân
VP Hà Nội
– 0931 577 888 Ms. Liên
– 0943 889 666 Mr. Hải
– 0847 945 777 Ms. Duyên
– 0838 691 599 Ms. Huyền
– 0816 999 599 Ms. Trang
– 0817 998 599 Ms. Minh
CN Tiền Giang
– 0946 338 666 Ms. Thuận
– 0389 513 999 Mr. Huy
– 0946 153 999 Ms. Thúy
– 0779 903 999 Ms. Tiên
– 0389 734 999 Ms. Tâm
CN Cần Thơ
– 0905 688 699 Mr. Thịnh
– 0979 365 699 Mr. Trường
– 0978 365 699 Mr. Mạnh
– 0799 613 999 Ms. Mai
– 0767 716 999 Ms. Hoa Sil
– 0964 365 699 Ms. Hương
– 0799 512 999 Ms. Phúc
Website: www.cachnhietthinhphat.com
Youtube: https://www.youtube.com/c/cachnhietthinhphat
Fanpage: https://www.facebook.com/tonpanelthinhphat
Tiktok: https://www.tiktok.com/@cachnhietthinhphat88
Hình ảnh SP: https://www.pinterest.com/cachnhietthinhphat
Email: tonpanel@cachnhietthinhphat.com
Hướng dẫn chỉ đường:
Trụ sở chính Hồ Chí Minh: https://maps.app.goo.gl/oovjJgiCbyxumXaZ9
Chi nhánh Tiền Giang: https://maps.app.goo.gl/AWHtpV4Ts52PYxgM6
Chi nhánh Cần Thơ: https://maps.app.goo.gl/5UwBBqkbYf7mssGN7
Có. Tấm panel vách ngăn có kết cấu chắc chắn, chống cong vênh và ít bị ảnh hưởng bởi môi trường. Nếu sử dụng đúng cách, sản phẩm có thể duy trì độ bền trong nhiều năm.
Có. Nhờ lớp lõi cách nhiệt bên trong, tấm panel vách ngăn giúp hạn chế truyền nhiệt từ bên ngoài vào công trình, góp phần giảm nhiệt độ và tiết kiệm điện năng.
Hoàn toàn có thể. Hiện nay panel được ứng dụng rộng rãi trong nhà ở lắp ghép, nhà tạm, homestay và nhiều công trình dân dụng nhờ khả năng cách nhiệt tốt và thi công nhanh.
Panel PU có khả năng cách nhiệt cao hơn panel EPS. Tuy nhiên, panel EPS có giá thành thấp hơn nên phù hợp với các công trình cần tối ưu chi phí đầu tư.
Tùy theo chất lượng vật liệu và điều kiện sử dụng, tuổi thọ của tấm panel vách ngăn thường dao động từ 15 đến 30 năm hoặc lâu hơn khi được bảo trì đúng cách.