Khi tìm hiểu vách panel inox, giá 1m² luôn là vấn đề được quan tâm. Thực tế, giá vách panel inox cho một công trình phụ thuộc vào loại inox, độ dày lõi PU, kích thước và số lượng. Với cấu tạo inox 304 hai mặt kết hợp lõi PU Foam, sản phẩm phù hợp cho công trình cần cách nhiệt và dễ vệ sinh. Vậy vách panel inox bao nhiêu tiền 1m²? Cùng tìm hiểu cách tính giá và những yếu tố cần lưu ý trước khi chọn mua.
Vách Panel Inox Bao Nhiêu Tiền 1m²? Những Yếu Tố Cần TínhVách panel inox không có một mức giá cố định vì còn phụ thuộc vào loại lõi, độ dày inox, độ dày tấm và số lượng đặt hàng.
|
Cấu hình |
50mm |
75mm |
100mm |
125mm |
150mm |
180mm | 200mm |
|
Inox 304 dày 0.4mm |
970.000đ |
1.060.000đ |
1.285.000đ |
||||
|
Inox 304 dày 0.5mm |
1.085.000đ |
1.194.000đ | 1.375.000đ |
1.570.000đ |
1.660.000đ | 1.855.000đ | 2.000.000đ |
Đơn giá trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng, quy cách và yêu cầu thực tế của từng công trình.
Khi dự toán chi phí, không nên chỉ nhìn vào giá tấm panel. Tổng chi phí có thể gồm:
Vì vậy, để biết chính xác vách panel inox bao nhiêu tiền 1m², nên cung cấp diện tích, độ dày mong muốn, loại inox và địa điểm giao hàng để được báo giá sát với nhu cầu.
Lưu ý: Bảng giá có thể thay đổi theo thời điểm. Khi đặt hàng, nên xác nhận lại đơn giá, quy cách inox, độ dày panel, số lượng và các khoản chi phí đi kèm với nhà cung cấp.

Giá vách panel inox không chỉ phụ thuộc vào diện tích mà còn liên quan đến cấu hình và điều kiện giao hàng. Khi so sánh giá tấm panel inox, bạn nên xem xét các yếu tố dưới đây để chọn đúng sản phẩm và dự toán sát chi phí.
Inox là phần tiếp xúc trực tiếp với môi trường nên ảnh hưởng đến độ bền và giá thành của panel. Tấm panel inox 304 được sử dụng phổ biến nhờ khả năng chống ăn mòn và dễ vệ sinh, phù hợp với môi trường ẩm, kho lạnh, phòng sạch hoặc khu vực chế biến thực phẩm. Tùy cấu hình, độ dày lớp inox cũng có thể khác nhau, từ đó làm thay đổi giá panel inox 304.
Độ dày càng lớn thì lượng vật liệu sử dụng càng nhiều và giá thành thường cao hơn. Các loại panel inox 50mm, 75mm có thể đáp ứng nhu cầu cách nhiệt cơ bản. Với kho mát, kho lạnh hoặc khu vực cần giữ nhiệt tốt hơn, có thể cân nhắc panel inox 100mm, 150mm. Những công trình yêu cầu cách nhiệt cao có thể sử dụng panel inox 200mm tùy điều kiện thực tế.
Không nên chọn độ dày chỉ dựa vào giá. Cần xác định nhiệt độ sử dụng và yêu cầu cách nhiệt trước khi quyết định.
Ngoài độ dày, lõi cách nhiệt cũng ảnh hưởng đến giá panel inox PU. Lõi có tỷ trọng phù hợp giúp tấm panel ổn định và đáp ứng yêu cầu cách nhiệt của công trình. Vì vậy, khi nhận báo giá, nên kiểm tra rõ loại lõi, tỷ trọng và độ dày thay vì chỉ so sánh đơn giá trên mỗi mét vuông.
Diện tích và số lượng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá tấm panel inox. Đơn hàng lớn có thể có mức giá khác so với số lượng nhỏ. Ngoài ra, kích thước tấm theo yêu cầu có thể phát sinh thêm chi phí gia công hoặc hao hụt vật liệu.
Để nhận báo giá panel inox sát thực tế, nên cung cấp chiều dài, chiều cao, số lượng và quy cách mong muốn cho nhà cung cấp.
Một hệ vách panel inox hoàn chỉnh không chỉ có tấm panel mà còn cần các phụ kiện liên kết và hoàn thiện. Tùy công trình có thể sử dụng nẹp U, nẹp góc, thanh liên kết, keo và vật tư xử lý mối nối.
Do đó, khi tính chi phí làm vách panel inox, nên hỏi rõ báo giá đã bao gồm phụ kiện hay chưa để tránh phát sinh ngoài dự kiến.
Chi phí vận chuyển phụ thuộc vào khoảng cách, khối lượng hàng, kích thước tấm và địa điểm giao. Những công trình ở xa hoặc có điều kiện bốc xếp khó có thể phát sinh thêm chi phí.
Vì vậy, để có tổng chi phí chính xác, ngoài thông số vách panel inox, bạn nên cung cấp cả địa điểm nhận hàng và khối lượng dự kiến. Đây là cách giúp báo giá sát hơn với nhu cầu thực tế.
Những yếu tố làm thay đổi giá của tấm panel làm vách với bề mặt là inoxCó. Cấu tạo vách panel inox ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành vì mỗi lớp vật liệu đều quyết định một phần về độ bền, khả năng cách nhiệt và chi phí sản xuất. Với tấm panel PU inox, người dùng nên quan tâm đến 3 phần chính: lớp inox bên ngoài, lõi cách nhiệt và hệ thống liên kết giữa các tấm.
Panel sử dụng hai mặt inox 304 giúp bảo vệ phần lõi bên trong, đồng thời có khả năng chống ăn mòn và dễ vệ sinh. Đây là lựa chọn phù hợp cho phòng sạch, kho lạnh, khu vực chế biến thực phẩm hoặc những nơi thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm.
Độ dày inox khác nhau cũng sẽ làm thay đổi giá thành. Vì vậy, khi so sánh giá vách panel inox, không nên chỉ nhìn vào đơn giá mà cần kiểm tra rõ loại inox và độ dày bề mặt.
Lõi PU Foam nằm giữa hai lớp inox và đảm nhiệm vai trò chính trong khả năng cách nhiệt của tấm panel. Độ dày và tỷ trọng lõi càng phù hợp với yêu cầu công trình thì hiệu quả sử dụng càng ổn định.
Do đó, tấm panel PU inox có lõi với độ dày hoặc tỷ trọng khác nhau sẽ có mức giá khác nhau. Khi nhận báo giá, nên kiểm tra đầy đủ thông số lõi để tránh so sánh giữa những sản phẩm có cấu hình không giống nhau.
Các tấm panel cần được liên kết kín để hạn chế khe hở và hỗ trợ khả năng giữ nhiệt. Theo cấu hình sản phẩm của Thịnh Phát, panel sử dụng ngàm Zlock để liên kết giữa các tấm.
Ngoài tấm panel, chi phí còn có thể bao gồm nẹp, keo và các vật tư xử lý mối nối. Vì vậy, khi dự toán vách panel inox, nên tính cả hệ thống liên kết và phụ kiện để có tổng chi phí sát với thực tế.
cấu tạo chi tiết của tấm panel inox gồm 3 lớp chínhChọn độ dày panel inox không nên chỉ dựa vào giá rẻ. Nếu chọn quá mỏng, khả năng cách nhiệt có thể không đáp ứng nhu cầu; chọn quá dày lại làm tăng chi phí vật tư. Vì vậy, nên căn cứ vào mục đích sử dụng, nhiệt độ và yêu cầu cách nhiệt của từng công trình.
Panel inox 50mm và 75mm thường phù hợp với:
Nếu công trình không cần giữ nhiệt sâu, lựa chọn độ dày vừa phải có thể giúp kiểm soát chi phí tốt hơn.
Với panel inox 100mm và 150mm, khả năng cách nhiệt cao hơn, phù hợp với:
Đây là nhóm độ dày nên cân nhắc khi công trình có yêu cầu giữ nhiệt cao hơn so với vách thông thường.
Panel inox 175mm và 200mm thường được cân nhắc cho các khu vực có yêu cầu cách nhiệt cao như:
Tuy nhiên, không phải công trình nào cũng cần dùng panel dày 200mm. Chọn đúng panel inox cách nhiệt theo nhiệt độ và mục đích sử dụng sẽ giúp cân bằng giữa hiệu quả và chi phí.
Lưu ý: Độ dày phù hợp cần được xác định dựa trên nhiệt độ sử dụng, kích thước kho, điều kiện vận hành và yêu cầu cách nhiệt thực tế. Không nên chọn panel chỉ vì có đơn giá thấp hơn.
Độ dày khác nhau của tấm panel inox làm vách Để nhận báo giá panel inox sát với nhu cầu và hạn chế chi phí phát sinh, bạn nên cung cấp đầy đủ thông tin cho nhà cung cấp ngay từ đầu.
1. Hỏi rõ loại inox và độ dày bề mặt
Không nên chỉ hỏi vách panel inox giá bao nhiêu. Hãy xác nhận rõ inox 304 hay loại khác, cùng độ dày lớp inox để có cơ sở so sánh giá giữa các sản phẩm.
2. Kiểm tra độ dày và tỷ trọng lõi
Hai tấm panel có cùng giá/m² nhưng khác độ dày hoặc tỷ trọng lõi sẽ cho cấu hình khác nhau. Vì vậy, khi so sánh giá tấm panel inox, cần xem đầy đủ thông số lõi PU.
3. Xác nhận các chi phí đi kèm
Hỏi rõ báo giá đã bao gồm phụ kiện, gia công và vận chuyển hay chưa. Việc này giúp bạn dự toán đúng tổng chi phí làm vách panel inox và hạn chế phát sinh khi đặt hàng.
4. Cung cấp đầy đủ thông tin công trình
Để báo giá chính xác hơn, nên gửi:
Thông tin càng đầy đủ, nhà cung cấp càng dễ tư vấn đúng cấu hình và đưa ra mức giá phù hợp với công trình.
Những điều nên biết khi hỏi giá vách panel bề mặt inox từ các nhà cung cấpPanel Thịnh Phát cung cấp vách panel inox cấu tạo inox 304 kết hợp lõi PU Foam, nhiều độ dày phù hợp cho phòng sạch, kho lạnh và khu vực cần cách nhiệt. Giá được tư vấn theo quy cách, số lượng và nhu cầu thực tế.
Bạn đang cần báo giá vách panel inox? Hãy gửi diện tích, độ dày mong muốn và khu vực giao hàng để Thịnh Phát tư vấn cấu hình phù hợp và báo giá cụ thể.
panel thịnh phát đơn vị chuyên cung cấp vách panel inoxKhu vực hỗ trợ & liên hệ:
Liên hệ tư vấn & đặt hàng:
Kênh trực tuyến:
Địa điểm trên Google Maps:
Giá vách panel inox phụ thuộc vào loại inox, độ dày, lõi, số lượng và phụ kiện đi kèm. Nên gửi thông tin công trình để nhận báo giá cụ thể.
Thường có giá cao hơn do sử dụng inox 304, nhưng cần so sánh cùng độ dày và cấu hình để đánh giá chính xác.
Có thể dùng trong một số trường hợp, nhưng cần dựa vào nhiệt độ bảo quản và yêu cầu cách nhiệt của kho để chọn độ dày phù hợp.
Panel inox 100mm phù hợp với kho mát, kho lạnh và các khu vực cần khả năng giữ nhiệt tốt hơn.
Không phải lúc nào cũng có. Khi hỏi báo giá panel inox, nên xác nhận rõ giá đã gồm phụ kiện, vận chuyển và các chi phí khác hay chưa.
Vách panel inox có giá khác nhau tùy loại inox, độ dày, lõi PU, kích thước và phụ kiện. Vì vậy, không nên chỉ chọn theo giá/m² mà cần căn cứ vào nhiệt độ, môi trường và mục đích sử dụng. Khi cần báo giá vách panel inox, hãy cung cấp thông tin công trình để tính đúng cấu hình và chi phí. Liên hệ Panel Thịnh Phát để được tư vấn và báo giá phù hợp với nhu cầu thực tế.