Vách Panel Inox Bao Nhiêu Tiền 1m²? Những Yếu Tố Cần Tính

Thứ năm, 27/08/2026, 09:39

Khi tìm hiểu vách panel inox, giá 1m² luôn là vấn đề được quan tâm. Thực tế, giá vách panel inox cho một công trình phụ thuộc vào loại inox, độ dày lõi PU, kích thước và số lượng. Với cấu tạo inox 304 hai mặt kết hợp lõi PU Foam, sản phẩm phù hợp cho công trình cần cách nhiệt và dễ vệ sinh. Vậy vách panel inox bao nhiêu tiền 1m²? Cùng tìm hiểu cách tính giá và những yếu tố cần lưu ý trước khi chọn mua.

vách panel inox bao nhiêu tiềnVách Panel Inox Bao Nhiêu Tiền 1m²? Những Yếu Tố Cần Tính

1. Vách Panel Inox Bao Nhiêu Tiền 1m²?

Vách panel inox không có một mức giá cố định vì còn phụ thuộc vào loại lõi, độ dày inox, độ dày tấm và số lượng đặt hàng. 

1.1 Bảng giá vách Panel PIR Inox 304 tham khảo

Cấu hình 

50mm 

75mm 

100mm 

125mm

150mm 

180mm 200mm

Inox 304 dày 0.4mm 

970.000đ 

1.060.000đ 

1.285.000đ 

       

Inox 304 dày 0.5mm 

1.085.000đ 

1.194.000đ 1.375.000đ 

1.570.000đ 

1.660.000đ 1.855.000đ 2.000.000đ

Đơn giá trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng, quy cách và yêu cầu thực tế của từng công trình.

1.2 Giá vách panel inox gồm những khoản nào?

Khi dự toán chi phí, không nên chỉ nhìn vào giá tấm panel. Tổng chi phí có thể gồm:

  • Giá tấm panel inox: tính theo m² và cấu hình lựa chọn.
  • Phụ kiện: nẹp, thanh liên kết, vật tư xử lý mối nối.
  • Vận chuyển: phụ thuộc vào khu vực giao hàng và khối lượng.
  • Chi phí lắp đặt: tính riêng nếu công trình có yêu cầu.

Vì vậy, để biết chính xác vách panel inox bao nhiêu tiền 1m², nên cung cấp diện tích, độ dày mong muốn, loại inox và địa điểm giao hàng để được báo giá sát với nhu cầu.

Lưu ý: Bảng giá có thể thay đổi theo thời điểm. Khi đặt hàng, nên xác nhận lại đơn giá, quy cách inox, độ dày panel, số lượng và các khoản chi phí đi kèm với nhà cung cấp.

vách panel inox lõi pu
Bảng báo giá của tấm vách panel bề mặt inox

2. 6 Yếu Tố Làm Thay Đổi Giá Vách Panel Inox

Giá vách panel inox không chỉ phụ thuộc vào diện tích mà còn liên quan đến cấu hình và điều kiện giao hàng. Khi so sánh giá tấm panel inox, bạn nên xem xét các yếu tố dưới đây để chọn đúng sản phẩm và dự toán sát chi phí.

2.1 Loại inox sử dụng cho bề mặt

Inox là phần tiếp xúc trực tiếp với môi trường nên ảnh hưởng đến độ bền và giá thành của panel. Tấm panel inox 304 được sử dụng phổ biến nhờ khả năng chống ăn mòn và dễ vệ sinh, phù hợp với môi trường ẩm, kho lạnh, phòng sạch hoặc khu vực chế biến thực phẩm. Tùy cấu hình, độ dày lớp inox cũng có thể khác nhau, từ đó làm thay đổi giá panel inox 304.

2.2 Độ dày vách panel inox

Độ dày càng lớn thì lượng vật liệu sử dụng càng nhiều và giá thành thường cao hơn. Các loại panel inox 50mm, 75mm có thể đáp ứng nhu cầu cách nhiệt cơ bản. Với kho mát, kho lạnh hoặc khu vực cần giữ nhiệt tốt hơn, có thể cân nhắc panel inox 100mm, 150mm. Những công trình yêu cầu cách nhiệt cao có thể sử dụng panel inox 200mm tùy điều kiện thực tế.

Không nên chọn độ dày chỉ dựa vào giá. Cần xác định nhiệt độ sử dụng và yêu cầu cách nhiệt trước khi quyết định.

2.3 Tỷ trọng và loại lõi cách nhiệt

Ngoài độ dày, lõi cách nhiệt cũng ảnh hưởng đến giá panel inox PU. Lõi có tỷ trọng phù hợp giúp tấm panel ổn định và đáp ứng yêu cầu cách nhiệt của công trình. Vì vậy, khi nhận báo giá, nên kiểm tra rõ loại lõi, tỷ trọng và độ dày thay vì chỉ so sánh đơn giá trên mỗi mét vuông.

2.4 Kích thước và số lượng đặt hàng

Diện tích và số lượng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá tấm panel inox. Đơn hàng lớn có thể có mức giá khác so với số lượng nhỏ. Ngoài ra, kích thước tấm theo yêu cầu có thể phát sinh thêm chi phí gia công hoặc hao hụt vật liệu.

Để nhận báo giá panel inox sát thực tế, nên cung cấp chiều dài, chiều cao, số lượng và quy cách mong muốn cho nhà cung cấp.

2.5 Phụ kiện đi kèm

Một hệ vách panel inox hoàn chỉnh không chỉ có tấm panel mà còn cần các phụ kiện liên kết và hoàn thiện. Tùy công trình có thể sử dụng nẹp U, nẹp góc, thanh liên kết, keo và vật tư xử lý mối nối.

Do đó, khi tính chi phí làm vách panel inox, nên hỏi rõ báo giá đã bao gồm phụ kiện hay chưa để tránh phát sinh ngoài dự kiến.

2.6 Vận chuyển và điều kiện giao hàng

Chi phí vận chuyển phụ thuộc vào khoảng cách, khối lượng hàng, kích thước tấm và địa điểm giao. Những công trình ở xa hoặc có điều kiện bốc xếp khó có thể phát sinh thêm chi phí.

Vì vậy, để có tổng chi phí chính xác, ngoài thông số vách panel inox, bạn nên cung cấp cả địa điểm nhận hàng và khối lượng dự kiến. Đây là cách giúp báo giá sát hơn với nhu cầu thực tế.

vận chuyển panel inoxNhững yếu tố làm thay đổi giá của tấm panel làm vách với bề mặt là inox

3. Cấu Tạo Vách Panel Inox Có Ảnh Hưởng Đến Giá Không?

Có. Cấu tạo vách panel inox ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành vì mỗi lớp vật liệu đều quyết định một phần về độ bền, khả năng cách nhiệt và chi phí sản xuất. Với tấm panel PU inox, người dùng nên quan tâm đến 3 phần chính: lớp inox bên ngoài, lõi cách nhiệt và hệ thống liên kết giữa các tấm.

3.1 Hai mặt inox 304

Panel sử dụng hai mặt inox 304 giúp bảo vệ phần lõi bên trong, đồng thời có khả năng chống ăn mòn và dễ vệ sinh. Đây là lựa chọn phù hợp cho phòng sạch, kho lạnh, khu vực chế biến thực phẩm hoặc những nơi thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm.

Độ dày inox khác nhau cũng sẽ làm thay đổi giá thành. Vì vậy, khi so sánh giá vách panel inox, không nên chỉ nhìn vào đơn giá mà cần kiểm tra rõ loại inox và độ dày bề mặt.

3.2 Lõi PU Foam cách nhiệt

Lõi PU Foam nằm giữa hai lớp inox và đảm nhiệm vai trò chính trong khả năng cách nhiệt của tấm panel. Độ dày và tỷ trọng lõi càng phù hợp với yêu cầu công trình thì hiệu quả sử dụng càng ổn định.

Do đó, tấm panel PU inox có lõi với độ dày hoặc tỷ trọng khác nhau sẽ có mức giá khác nhau. Khi nhận báo giá, nên kiểm tra đầy đủ thông số lõi để tránh so sánh giữa những sản phẩm có cấu hình không giống nhau.

3.3 Liên kết giữa các tấm panel

Các tấm panel cần được liên kết kín để hạn chế khe hở và hỗ trợ khả năng giữ nhiệt. Theo cấu hình sản phẩm của Thịnh Phát, panel sử dụng ngàm Zlock để liên kết giữa các tấm.

Ngoài tấm panel, chi phí còn có thể bao gồm nẹp, keo và các vật tư xử lý mối nối. Vì vậy, khi dự toán vách panel inox, nên tính cả hệ thống liên kết và phụ kiện để có tổng chi phí sát với thực tế.

xếp chồng vách panel inoxcấu tạo chi tiết của tấm panel inox gồm 3 lớp chính

4. Chọn Độ Dày Vách Panel Inox Nào Để Không Tốn Chi Phí?

Chọn độ dày panel inox không nên chỉ dựa vào giá rẻ. Nếu chọn quá mỏng, khả năng cách nhiệt có thể không đáp ứng nhu cầu; chọn quá dày lại làm tăng chi phí vật tư. Vì vậy, nên căn cứ vào mục đích sử dụng, nhiệt độ và yêu cầu cách nhiệt của từng công trình.

4.1 Panel inox 50–75mm: Phù hợp nhu cầu cách nhiệt cơ bản

Panel inox 50mm và 75mm thường phù hợp với:

  • Vách ngăn trong công trình.
  • Phòng kỹ thuật.
  • Khu vực cần cách nhiệt ở mức cơ bản.
  • Một số phòng sạch có yêu cầu nhiệt độ không quá cao.

Nếu công trình không cần giữ nhiệt sâu, lựa chọn độ dày vừa phải có thể giúp kiểm soát chi phí tốt hơn.

4.2 Panel inox 100–150mm: Phù hợp kho mát, kho lạnh

Với panel inox 100mm và 150mm, khả năng cách nhiệt cao hơn, phù hợp với:

  • Kho mát.
  • Kho lạnh.
  • Nhà máy chế biến thực phẩm.
  • Khu vực cần duy trì nhiệt độ ổn định.

Đây là nhóm độ dày nên cân nhắc khi công trình có yêu cầu giữ nhiệt cao hơn so với vách thông thường.

4.3 Panel inox 175–200mm: Dùng cho khu vực cần cách nhiệt cao

Panel inox 175mm và 200mm thường được cân nhắc cho các khu vực có yêu cầu cách nhiệt cao như:

  • Hầm đông.
  • Kho nhiệt độ thấp.
  • Công trình cần hạn chế thất thoát nhiệt.

Tuy nhiên, không phải công trình nào cũng cần dùng panel dày 200mm. Chọn đúng panel inox cách nhiệt theo nhiệt độ và mục đích sử dụng sẽ giúp cân bằng giữa hiệu quả và chi phí.

Lưu ý: Độ dày phù hợp cần được xác định dựa trên nhiệt độ sử dụng, kích thước kho, điều kiện vận hành và yêu cầu cách nhiệt thực tế. Không nên chọn panel chỉ vì có đơn giá thấp hơn.

vách panel inox màu trắngĐộ dày khác nhau của tấm panel inox làm vách

5. Những Lưu Ý Khi Hỏi Báo Giá Vách Panel Inox

Để nhận báo giá panel inox sát với nhu cầu và hạn chế chi phí phát sinh, bạn nên cung cấp đầy đủ thông tin cho nhà cung cấp ngay từ đầu.

1. Hỏi rõ loại inox và độ dày bề mặt

Không nên chỉ hỏi vách panel inox giá bao nhiêu. Hãy xác nhận rõ inox 304 hay loại khác, cùng độ dày lớp inox để có cơ sở so sánh giá giữa các sản phẩm.

2. Kiểm tra độ dày và tỷ trọng lõi

Hai tấm panel có cùng giá/m² nhưng khác độ dày hoặc tỷ trọng lõi sẽ cho cấu hình khác nhau. Vì vậy, khi so sánh giá tấm panel inox, cần xem đầy đủ thông số lõi PU.

3. Xác nhận các chi phí đi kèm

Hỏi rõ báo giá đã bao gồm phụ kiện, gia công và vận chuyển hay chưa. Việc này giúp bạn dự toán đúng tổng chi phí làm vách panel inox và hạn chế phát sinh khi đặt hàng.

4. Cung cấp đầy đủ thông tin công trình

Để báo giá chính xác hơn, nên gửi:

  • Chiều dài và chiều cao vách.
  • Tổng diện tích cần làm.
  • Vị trí và kích thước cửa nếu có.
  • Mục đích sử dụng.
  • Độ dày panel mong muốn.
  • Khu vực giao hàng.

Thông tin càng đầy đủ, nhà cung cấp càng dễ tư vấn đúng cấu hình và đưa ra mức giá phù hợp với công trình.

vách panel inox độ dày 50mmNhững điều nên biết khi hỏi giá vách panel bề mặt inox từ các nhà cung cấp

6. Mua Vách Panel Inox Ở Đâu Để Được Báo Giá Sát Nhu Cầu?

Panel Thịnh Phát cung cấp vách panel inox cấu tạo inox 304 kết hợp lõi PU Foam, nhiều độ dày phù hợp cho phòng sạch, kho lạnh và khu vực cần cách nhiệt. Giá được tư vấn theo quy cách, số lượng và nhu cầu thực tế.

Bạn đang cần báo giá vách panel inox? Hãy gửi diện tích, độ dày mong muốn và khu vực giao hàng để Thịnh Phát tư vấn cấu hình phù hợp và báo giá cụ thể.

panel thịnh phát đơn vị cung cấp vách panel inoxpanel thịnh phát đơn vị chuyên cung cấp vách panel inox

Khu vực hỗ trợ & liên hệ:

  • TP.HCM: 198 HT13, Khu phố 5, Phường Tân Thới Hiệp.
  • TP.HCM: 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ.
  • Hà Nội: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Phường Tây Mỗ.
  • Đồng Tháp: 243 Quốc lộ 50, Ấp Long Hòa B, Phường Đạo Thạnh.
  • Cần Thơ: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Cái Răng.

Liên hệ tư vấn & đặt hàng:

  • Tổng đài (028) 3636 1168 | Hotline 0903 659 678
  • 0917 366 555 Mr. Tập
  • TP.HCM: 0847 945 666 (Ms. Vy)
  • Hà Nội: 0816 999 599 (Ms. Trang)
  • Đồng Tháp: 0779 903 999 (Ms. Duyên Đỗ)
  • Cần Thơ: 0799 512 999 (Ms. Phúc) 

Kênh trực tuyến:

  • Website: Panel Thịnh Phát
  • Email: tonpanel@cachnhietthinhphat.com
  • YouTube: Cách Nhiệt Thịnh Phát

Địa điểm trên Google Maps:

  • Trụ sở TP.HCM: https://maps.app.goo.gl/oovjJgiCbyxumXaZ9
  • Chi nhánh Tiền Giang: https://maps.app.goo.gl/AWHtpV4Ts52PYxgM6
  • Chi nhánh Cần Thơ: https://maps.app.goo.gl/5UwBBqkbYf7mssGN7

7. Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Vách Panel Inox

7.1 Vách panel inox bao nhiêu tiền 1m²?

Giá vách panel inox phụ thuộc vào loại inox, độ dày, lõi, số lượng và phụ kiện đi kèm. Nên gửi thông tin công trình để nhận báo giá cụ thể.

7.2 Panel inox 304 có đắt hơn panel PU thông thường không?

Thường có giá cao hơn do sử dụng inox 304, nhưng cần so sánh cùng độ dày và cấu hình để đánh giá chính xác.

7.3 Panel inox 50mm có dùng làm vách kho lạnh được không?

Có thể dùng trong một số trường hợp, nhưng cần dựa vào nhiệt độ bảo quản và yêu cầu cách nhiệt của kho để chọn độ dày phù hợp.

7.4 Panel inox 100mm phù hợp với công trình nào?

Panel inox 100mm phù hợp với kho mát, kho lạnh và các khu vực cần khả năng giữ nhiệt tốt hơn.

7.5 Giá panel inox đã bao gồm phụ kiện chưa?

Không phải lúc nào cũng có. Khi hỏi báo giá panel inox, nên xác nhận rõ giá đã gồm phụ kiện, vận chuyển và các chi phí khác hay chưa.

8. Kết Luận

Vách panel inox có giá khác nhau tùy loại inox, độ dày, lõi PU, kích thước và phụ kiện. Vì vậy, không nên chỉ chọn theo giá/m² mà cần căn cứ vào nhiệt độ, môi trường và mục đích sử dụng. Khi cần báo giá vách panel inox, hãy cung cấp thông tin công trình để tính đúng cấu hình và chi phí. Liên hệ Panel Thịnh Phát để được tư vấn và báo giá phù hợp với nhu cầu thực tế.

  • Facebook
  • Twitter
  • zalo
  • pinterest

Các tin khác